Tra cứu điểm thi 2016

* Nhập họ tên bằng tiếng Việt có dấu.

* Số báo danh như trong giấy báo dự thi của thí sinh.

* Chú thích môn thi: D1 (Toán); D2 (Văn); D3 (Lý); D4 (Hóa); D5 (Sinh); D6 (Sử); D7 (Địa); D8 (Ngoại ngữ)

KẾT QUẢ TRA CỨU

STT Cụm thi Họ tên Số báo danh Ngày sinh Giới tínhMôn thi Tổng điểm
D1 D2 D3 D4 D5 D6 D7 D8 D9 D10 D11 D12

Danh sách cụm thi

STTCụmĐơn vị chủ trì 
1Cụm thi số 1Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hà Nội
2Cụm thi số 2Sở Giáo dục và Đào tạo TP. HCM
3Cụm thi số 3Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hải Phòng
4Cụm thi số 4Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Giang
5Cụm thi số 5Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng
6Cụm thi số 6Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lai Châu
7Cụm thi số 7Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Điện Biên
8Cụm thi số 8Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai
9Cụm thi số 9Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tuyên Quang
10Cụm thi số 10Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lạng Sơn
11Cụm thi số 11Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Kạn
12Cụm thi số 12Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Nguyên
13Cụm thi số 13Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Yên Bái
14Cụm thi số 14Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Sơn La
15Cụm thi số 15Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Thọ
16Cụm thi số 16Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Phúc
17Cụm thi số 17Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Ninh
18Cụm thi số 18Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Giang
19Cụm thi số 19Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
20Cụm thi số 20Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hải Dương
21Cụm thi số 21Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hưng Yên
22Cụm thi số 22Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hòa Bình
23Cụm thi số 23Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Nam
24Cụm thi số 24Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nam Định
25Cụm thi số 25Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Bình
26Cụm thi số 26Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Bình
27Cụm thi số 27Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thanh Hóa
28Cụm thi số 28Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An
29Cụm thi số 29Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Tĩnh
30Cụm thi số 30Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Bình
31Cụm thi số 31Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Trị
32Cụm thi số 32Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên - Huế
33Cụm thi số 33Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Đà Nẵng
34Cụm thi số 34Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Nam
35Cụm thi số 35Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Ngãi
36Cụm thi số 36Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Định
37Cụm thi số 37Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Yên
38Cụm thi số 38Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Gia Lai
39Cụm thi số 39Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Kon Tum
40Cụm thi số 40Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Lắk
41Cụm thi số 41Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Nông
42Cụm thi số 42Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Khánh Hòa
43Cụm thi số 43Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận
44Cụm thi số 44Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Thuận
45Cụm thi số 45Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lâm Đồng
46Cụm thi số 46Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước
47Cụm thi số 47Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Dương
48Cụm thi số 48Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tây Ninh
49Cụm thi số 49Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đồng Nai
50Cụm thi số 50Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Long An
51Cụm thi số 51Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đồng Tháp
52Cụm thi số 52Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang
53Cụm thi số 53Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
54Cụm thi số 54Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tiền Giang
55Cụm thi số 55Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Cần Thơ
56Cụm thi số 56Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang
57Cụm thi số 57Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bến Tre
58Cụm thi số 58Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Long
59Cụm thi số 59Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
60Cụm thi số 60Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Sóc Trăng
61Cụm thi số 61Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bạc Liêu
62Cụm thi số 62Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Kiên Giang
63Cụm thi số 63Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cà Mau

TOP 100 ĐIỂM CAO NHẤT

STT Cụm thi Họ tên Số báo danh Ngày sinh Giới tính Môn thi Tổng điểm
D1 D2 D3 D4 D5 D6 D7 D8
1Cụm thi số 43 - Trường Đại học Quy NhơnNguyễn Thị Ái VânDQN01261912/07/19989.2588.88.699.7553.4
2Cụm thi số 57 - Trường Đại học Sài GònBạch Hữu HiềnSGD00273520/01/19986.5677.68.24.758.253.6351.93
3Cụm thi số 58 - Trường Đại học Đồng ThápHuỳnh Phúc TiếnSPD00715424/06/19986.5876.29.2595.6351.58
4Cụm thi số 43 - Trường Đại học Quy NhơnNguyễn Thị TìnhDQN01101525/10/19989.58.259.49.68.85.7551.3
5Cụm thi số 28 - Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng YênTrần Huy PhanSKH00511827/08/19989.255.25109.49.87.4351.13
6Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiPhạm Việt CườngSPH00161622/05/19988.756.599.698.0350.88
7Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiHoàng Tùng NamSPH00679624/04/199897.58.89.29.27.1350.83
8Cụm thi số 28 - Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng YênVũ Minh HảiSKH00185417/11/19989.257.759.68.48.86.950.7
9Cụm thi số 51 - Trường Đại học Sư phạm Kĩ thuật TP Hồ Chí MinhLê Trần Bảo NgọcSPK00562622/10/1998988.89.695.9650.36
10Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhTrần Văn NhậtYTB00899305/04/19989.257.759.48.86.88.0350.03
11Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhVõ Minh TriếtSPS016032969.698.87.549.9
12Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhNguyễn Ngọc Hoàng OanhSPS0105839.2578.68.68.4849.85
13Cụm thi số 28 - Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng YênLê Ngọc HoàngSKH00263416/09/19989.2579.499.25.9549.8
14Cụm thi số 35 - Trường Đại học VinhNguyễn Tiến DũngTDV00290317/02/19989.755.58.89.89.66.349.75
15Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiTrần Thùy DươngSPH00216220/07/19988.2598888.3849.63
16Cụm thi số 58 - Trường Đại học Đồng ThápTrần Nguyễn Ngọc TrâmSPD00749227/05/19987.567.26.4644.757.7549.6
17Cụm thi số 35 - Trường Đại học VinhHà Trí MạnhTDV01122409/10/19989.568.89.88.86.5849.48
18Cụm thi số 4 - Học viện kĩ thuật quân sựNguyễn Thị Vân KhánhKQH00703701/11/19987.55.75674.84.56.757.1549.45
19Cụm thi số 59 - Trường Đại học An GiangLưu Hữu KhánhTAG00391716/08/19987.57.7588.498.6349.28
20Cụm thi số 60 - Trường Đại học Tôn Đức ThắngVũ Trung HiếuDTT00282910/02/19987.2588.28.888.9849.23
21Cụm thi số 39 - Đại học HuếLê Nhật TiếnDHU00871402/12/199896.58.4109.45.9349.23
22Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhĐỗ Thị Phương DoanhSPS0019708.757.257.47.49.29.149.1
23Cụm thi số 57 - Trường Đại học Sài GònHuỳnh Nguyễn Thúy DiễmSGD00108020/11/199897.758.488.27.6348.98
24Cụm thi số 52 - Trường Đại học Đà LạtNguyễn Thị Hồng HậuTDL00262230/04/199897.258.48.88.47.148.95
25Cụm thi số 42 - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà NẵngPhan Anh LộcDDS00392011/05/19989.255.759.498.86.7548.95
26Cụm thi số 35 - Trường Đại học VinhNguyễn Văn NhậtTDV01300510/08/19977.2588.27.28.759.548.9
27Cụm thi số 52 - Trường Đại học Đà LạtHoàng Thanh VânTDL01081820/11/1998977.89.48.86.8848.88
28Cụm thi số 33 - Trường Đại học Mỏ - Địa chấtPhạm Thị BíchMDA00039907/12/19989.58.758.87.87.86.1848.83
29Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhHuỳnh Trần Anh DuySPS0022478.756.588.89.47.3848.83
30Cụm thi số 43 - Trường Đại học Quy NhơnTrần Thị Như NgọcDQN00651501/01/19988.7589.28.28.26.3348.68
31Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhPhạm Tấn ThànhYTB01088515/06/19989.256.58.49.28.86.4848.63
32Cụm thi số 3 - Trường Đại học Thủy lợiHồ Ngọc QuânTLA00918501/01/199896.588.497.6548.55
33Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhNguyễn Thị Huyền TrangYTB01264725/06/19989.257.259.29.47.46.0348.53
34Cụm thi số 25 - Trường Đại học Kinh tế quốc dânDương Văn ThắngKHA00675104/11/19989.257.59.68.87.45.9348.48
35Cụm thi số 23 - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2Nguyễn Xuân ĐứcSP200119222/03/19989.2588.49.28.64.9548.4
36Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiHữu Quang MinhSPH00648116/04/19989.2578.6896.548.35
37Cụm thi số 45 - Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí MinhNguyễn Hà TrangNLS00711903/06/1998977.69.48.66.7348.33
38Cụm thi số 62 - Trường Đại học Cần ThơVõ Minh ĐạtTCT00099410/08/19988.56.58.27.28.49.548.3
39Cụm thi số 60 - Trường Đại học Tôn Đức ThắngPhạm Việt ThắngDTT00818126/09/19988.568.28.69.47.5548.25
40Cụm thi số 39 - Đại học HuếLê Viết Minh ThôngDHU00818423/02/19989.256.59.29.26.27.8848.23
41Cụm thi số 58 - Trường Đại học Đồng ThápNguyễn Trọng NhânSPD00442320/08/19989.257.59.29.46.46.4648.21
42Cụm thi số 8 - Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí MinhNguyễn Minh ViệtQSX01297719/05/19987.2567.25.653.256.257.6548.2
43Cụm thi số 65 - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh LongTrần Pi TơVLU00554313/02/19989.57.258.8895.6548.2
44Cụm thi số 7 - Trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí MinhTrần Phương LinhQST00668824/12/199897.58.68.68.65.8548.15
45Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiThân Trà MySPH00674110/05/1998988.67.28.46.9348.13
46Cụm thi số 5 - Trường Đại học Lâm nghiệpPhạm Gia KhánhLNH00289003/06/1998767.87.2734.255.8348.08
47Cụm thi số 39 - Đại học HuếNguyễn Hồ Minh PhướcDHU00643411/04/19988.56.259.69.88.25.7348.08
48Cụm thi số 3 - Trường Đại học Thủy lợiNguyễn Nguyên HoàngTLA00442002/04/19989.2576.898.67.2547.9
49Cụm thi số 8 - Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí MinhPhạm Huy TùngQSX01250429/09/19989.256.56.88.697.7547.9
50Cụm thi số 43 - Trường Đại học Quy NhơnTrần Thị Quỳnh NhưDQN00735203/09/19987.258.257.27.88.68.847.9
51Cụm thi số 27 - Học viện Nông nghiệp Việt NamNguyễn Đức ThuậnHVN00912113/06/19988.56.587.698.2347.83
52Cụm thi số 62 - Trường Đại học Cần ThơTrần Duy MinhTCT00272015/01/19989.255.757.888.68.447.8
53Cụm thi số 5 - Trường Đại học Lâm nghiệpNguyễn Ngọc LinhLNH00320714/04/19988.56.5109.88.64.447.8
54Cụm thi số 3 - Trường Đại học Thủy lợiHoàng Quốc DũngTLA00193613/08/199895998.86.9847.78
55Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiNguyễn Đình KhảiSPH00480927/03/19988.7558.89.28.27.8347.78
56Cụm thi số 28 - Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng YênPhạm Minh PhongSKH00514304/10/199897.57.69.48.85.4847.78
57Cụm thi số 39 - Đại học HuếLê Quang Quốc BảoDHU00040225/02/19989.25699.47.26.9347.78
58Cụm thi số 33 - Trường Đại học Mỏ - Địa chấtTống Thị LenMDA00273102/03/19988.257.759.46.86.88.7547.75
59Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiBùi Hoàng LinhSPH00527220/12/19988.756.58.48.48.27.4847.73
60Cụm thi số 62 - Trường Đại học Cần ThơNguyễn Đắc NhânTCT00336204/02/199897.57.288.87.247.7
61Cụm thi số 19 - Đại học Thái NguyênNgô Minh DươngTND00128919/01/19986.574.83.26.297.53.447.6
62Cụm thi số 42 - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà NẵngTrần Văn TrungDDS00855706/05/19989.2576.88.89.66.1347.58
63Cụm thi số 61 - Trường Đại học Tiền GiangNguyễn Xuân TínhTTG00966122/04/199886.59.499.25.4847.58
64Cụm thi số 57 - Trường Đại học Sài GònVõ Thị Bích TrâmSGD01074522/09/19988.756.58.88.68.46.547.55
65Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiTrần Diệu LinhSPH00584410/07/19989788.48.66.547.5
66Cụm thi số 53 - Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí MinhLê Tiến MinhKSA00428809/06/19989.255.759.48.68.26.347.5
67Cụm thi số 35 - Trường Đại học VinhNguyễn Công HiếuTDV00614827/09/19989.255.757.88.68.87.2847.48
68Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhNguyễn Hiếu ThuậnSPS01439395.57.89.296.9847.48
69Cụm thi số 25 - Trường Đại học Kinh tế quốc dânNguyễn Thị Phương LanKHA00383815/03/19988.257.58.49.49.24.7147.46
70Cụm thi số 3 - Trường Đại học Thủy lợiNguyễn Hồng ĐứcTLA00273108/11/19988.254.757.689.69.2547.45
71Cụm thi số 3 - Trường Đại học Thủy lợiTrần Thái SơnTLA00968318/09/19989.2559.28.296.7547.4
72Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhHoàng Thị Mai HồngYTB00483011/10/19988.755.758.699.26.147.4
73Cụm thi số 23 - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2Hoàng Thị Lan AnhSP200008301/06/19989.258.257.28.68.65.4547.35
74Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiVũ Thùy DươngSPH00217329/07/19988.57.58.88.48.45.7547.35
75Cụm thi số 45 - Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí MinhNguyễn Thủy TiênNLS00687903/04/19988.257.757.27.87.88.5547.35
76Cụm thi số 42 - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà NẵngLê Thị Bích NgaDDS00447706/04/19989.256.57.68.88.26.9847.33
77Cụm thi số 58 - Trường Đại học Đồng ThápTrương Hữu HạnhSPD00162104/09/19988.587.68.695.6347.33
78Cụm thi số 62 - Trường Đại học Cần ThơPhún Duy LongTCT00245006/11/199886.757.88.88.87.1847.33
79Cụm thi số 1 - Trường Đại học Bách khoa Hà NộiNguyễn Trần Hà AnhBKA00085111/11/19988.7575.88.68.68.5547.3
80Cụm thi số 39 - Đại học HuếLê Cao KhanhDHU00326129/03/199896.578.49.46.9347.23
81Cụm thi số 27 - Học viện Nông nghiệp Việt NamNguyễn Minh NgọcHVN00668311/12/19988.56.757.89.69.25.3547.2
82Cụm thi số 25 - Trường Đại học Kinh tế quốc dânDương Thị HạnhKHA00192824/10/19989.2588.28.88.64.3347.18
83Cụm thi số 40 - Đại học Đà NẵngVõ Trần Vy KhanhDND00365109/07/19988.56.758.298.85.9347.18
84Cụm thi số 19 - Đại học Thái NguyênTrần Hoàng HàTND00185517/07/19988.55.7598.68.86.5347.18
85Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhPhí Văn HùngYTB00512813/08/19989.56.59.298.44.5547.15
86Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhNguyễn Hữu NghĩaYTB00857717/10/19989.255.758.88.695.7547.15
87Cụm thi số 57 - Trường Đại học Sài GònLương Ngọc Lan HươngSGD00357213/01/19988.2578.28.88.86.0847.13
88Cụm thi số 27 - Học viện Nông nghiệp Việt NamNguyễn Mạnh DũngHVN00148310/07/19987.7568.88.896.7547.1
89Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiKhuất Trung KiênSPH00500623/05/19989599.29.45.547.1
90Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiNguyễn Đức HiệuSPH00372925/02/19988.7576.88.89.26.5547.1
91Cụm thi số 42 - Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà NẵngTrần Hoài NamDDS00445417/03/19989.2588.48.485.0547.1
92Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhBùi Đức TàiSPS0126759.255.758.48.47.28.147.1
93Cụm thi số 40 - Đại học Đà NẵngNguyễn Hữu KhiêmDND00372502/04/19988.755.757.698.67.3547.05
94Cụm thi số 56 - Trường Đại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhTống Khánh LinhHUI00584701/12/19987.2568.28.897.847.05
95Cụm thi số 28 - Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng YênChu Duy TưởngSKH00733425/10/19988.757.259.498.44.2547.05
96Cụm thi số 69 - Trường Đại học Kiên GiangTô Trần Minh TháiTKG00470814/09/199887.58.29.28.65.547
97Cụm thi số 45 - Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí MinhThái Trung HiếuNLS00213124/06/199896.257.68.496.7547
98Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhTrương Thị Mỹ HoaYTB00445606/01/19989.56.258.47.67.87.4547
99Cụm thi số 2 - Trường Đại học Sư phạm Hà NộiTrần Phương AnhSPH00096918/11/19988.756.56.89.49.26.3346.98
100Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhVũ Văn QuangYTB00998207/06/19989.258.258.6992.8846.98