Tra cứu điểm thi 2015

* Nhập họ tên bằng tiếng Việt có dấu.

* Số báo danh như trong giấy báo dự thi của thí sinh.

* Chú thích môn thi: D1 (Toán); D2 (Văn); D3 (Lý); D4 (Hóa); D5 (Sinh); D6 (Sử); D7 (Địa); D8 (Ngoại ngữ)

KẾT QUẢ TRA CỨU

Thông tin Điểm thi cụm 1 Điểm thi cụm 2
STT Cụm thi Họ tên Số báo danh Ngày sinh Giới tínhMôn thi Tổng điểm
D1 D2 D3 D4 D5 D6 D7 D8

Danh sách cụm thi

STTCụmĐơn vị chủ trì 
1Cụm thi số 1Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hà Nội
2Cụm thi số 2Sở Giáo dục và Đào tạo TP. HCM
3Cụm thi số 3Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Hải Phòng
4Cụm thi số 4Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Giang
5Cụm thi số 5Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng
6Cụm thi số 6Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lai Châu
7Cụm thi số 7Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Điện Biên
8Cụm thi số 8Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai
9Cụm thi số 9Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tuyên Quang
10Cụm thi số 10Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lạng Sơn
11Cụm thi số 11Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Kạn
12Cụm thi số 12Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Nguyên
13Cụm thi số 13Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Yên Bái
14Cụm thi số 14Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Sơn La
15Cụm thi số 15Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Thọ
16Cụm thi số 16Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Phúc
17Cụm thi số 17Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Ninh
18Cụm thi số 18Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Giang
19Cụm thi số 19Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh
20Cụm thi số 20Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hải Dương
21Cụm thi số 21Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hưng Yên
22Cụm thi số 22Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hòa Bình
23Cụm thi số 23Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Nam
24Cụm thi số 24Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nam Định
25Cụm thi số 25Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thái Bình
26Cụm thi số 26Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Bình
27Cụm thi số 27Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thanh Hóa
28Cụm thi số 28Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An
29Cụm thi số 29Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Tĩnh
30Cụm thi số 30Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Bình
31Cụm thi số 31Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Trị
32Cụm thi số 32Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên - Huế
33Cụm thi số 33Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Đà Nẵng
34Cụm thi số 34Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Nam
35Cụm thi số 35Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Ngãi
36Cụm thi số 36Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Định
37Cụm thi số 37Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Yên
38Cụm thi số 38Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Gia Lai
39Cụm thi số 39Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Kon Tum
40Cụm thi số 40Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Lắk
41Cụm thi số 41Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Nông
42Cụm thi số 42Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Khánh Hòa
43Cụm thi số 43Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Ninh Thuận
44Cụm thi số 44Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Thuận
45Cụm thi số 45Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lâm Đồng
46Cụm thi số 46Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Phước
47Cụm thi số 47Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bình Dương
48Cụm thi số 48Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tây Ninh
49Cụm thi số 49Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đồng Nai
50Cụm thi số 50Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Long An
51Cụm thi số 51Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đồng Tháp
52Cụm thi số 52Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang
53Cụm thi số 53Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
54Cụm thi số 54Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Tiền Giang
55Cụm thi số 55Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Cần Thơ
56Cụm thi số 56Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hậu Giang
57Cụm thi số 57Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bến Tre
58Cụm thi số 58Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Vĩnh Long
59Cụm thi số 59Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
60Cụm thi số 60Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Sóc Trăng
61Cụm thi số 61Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bạc Liêu
62Cụm thi số 62Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Kiên Giang
63Cụm thi số 63Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cà Mau

TOP 100 ĐIỂM CAO NHẤT

Thông tin Điểm thi cụm 1 Điểm thi cụm 2
STT Cụm thi Họ tên Số báo danh Ngày sinh Giới tính Môn thi Tổng điểm
D1 D2 D3 D4 D5 D6 D7 D8
1Cụm thi số 39 - Đại học HuếLê Nhật TiếnDHU00871402/12/199896.58.4109.45.9349.23
2Cụm thi số 19 - Đại học Thái NguyênKiều Bảo TrangTND00758030/11/199896.756.6108.63.344.25
3Cụm thi số 9 - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí MinhHoàng Minh HuyềnSPS0055019.2579.4107.6343.28
4Cụm thi số 38 - Trường Đại học Kinh tế - Đại học HuếTrương Nhất NguyênDHK00411902/04/1998844.4109.66.642.6
5Cụm thi số 53 - Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí MinhChu Hồng PhúcKSA00551818/11/19989.256.51095.7540.5
6Cụm thi số 19 - Đại học Thái NguyênMạ Thị ThươngTND00732909/04/19985.758.758.5103.6536.65
7Cụm thi số 37 - Trường Đại học Khoa học - Đại học HuếNguyễn Trần SơnDHT00442416/07/199893.75109.43.7535.9
8Cụm thi số 32 - Trường Đại học Y Dược Thái BìnhTrần Xuân ThạoYTB01120010/05/19989.2558.4102.735.35
9Cụm thi số 10 - Trường Đại học Hàng hảiVũ Thị Bích NgọcHHA01157723/08/19987.257.758.51033.5
10Cụm thi số 48 - Trường Đại học Tài chính MarkettingNguyễn Thị Minh NhậtDMS0025718.257.257.61033.1
11Cụm thi số 47 - Trường Đại học Tây NguyênTrần Thúy HiềnTTN00415711/07/199857.5108.531
12Cụm thi số 47 - Trường Đại học Tây NguyênNguyễn Thị Thanh ThúyTTN01353014/09/19984.757109.2531
13Cụm thi số 48 - Trường Đại học Tài chính MarkettingTrần Hoàng LanDMS001777567.251028.25
14Cụm thi số 47 - Trường Đại học Tây NguyênNguyễn Thị Thanh LanTTN00643201/12/199827106.7525.75