Một bộ phim không thể chỉ được đo bằng doanh thu
Khi Hộ linh tráng sĩ - Bí ẩn mộ vua Đinh chuẩn bị đi đến cuối hành trình ngoài rạp, khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và kết quả thương mại là điều khó phủ nhận. Tính đến trưa 12.9, phim đạt khoảng hơn 36 tỉ đồng (theo Box Office Vietnam) trong khi tác phẩm của đạo diễn Nguyễn Phan Quang Bình được xếp vào nhóm phim Việt có mức đầu tư lớn, với kinh phí khoảng 100 tỉ đồng. Doanh thu trong ngày của phim cũng đã giảm xuống còn hơn 30 triệu đồng, cho thấy sức nóng phòng vé gần như đã đi qua.
Nếu chỉ xét bài toán thương mại, Hộ linh tráng sĩ rõ ràng chưa đạt kỳ vọng. Nhưng từ đó để đi đến kết luận bộ phim là một “thất bại” theo nghĩa toàn diện lại là một câu chuyện khác.
Trong thời đại số liệu phòng vé được cập nhật từng giờ, doanh thu ngày càng dễ trở thành thước đo gần như tuyệt đối cho một tác phẩm điện ảnh. Một bộ phim vượt mốc trăm tỉ nhanh chóng được gắn với chữ “thành công”; ngược lại, một dự án kinh phí lớn nhưng doanh thu thấp dễ dàng bị xếp vào nhóm “thất bại”.

Hộ linh tráng sĩ - Bí ẩn mộ vua Đinh được đầu tư lớn
ẢNH: ĐPCC
Vấn đề là doanh thu trước hết phản ánh khả năng thương mại của một bộ phim tại một thời điểm cụ thể. Nó chịu tác động của chất lượng tác phẩm, nhưng đồng thời còn phụ thuộc vào thể loại, đối tượng khán giả, thời điểm phát hành, đối thủ cạnh tranh, truyền thông, số lượng suất chiếu, hiệu ứng truyền miệng và những biến động khó đoán của thị hiếu.
Một bộ phim hay chưa chắc bán được nhiều vé. Và một bộ phim bán được nhiều vé cũng không vì thế mà mặc nhiên trở thành một tác phẩm xuất sắc về nghệ thuật.
Nhìn từ góc độ đó, câu chuyện của Hộ linh tráng sĩ đáng được đặt trong một phạm vi rộng hơn doanh thu phòng vé: một thử nghiệm lớn của điện ảnh Việt với dòng phim huyền sử - hành động.
Phim chưa giải được trọn vẹn bài toán kịch bản
Tất nhiên, việc nhìn rộng hơn không đồng nghĩa với việc né tránh những hạn chế của bộ phim.
Kịch bản và cấu trúc kể chuyện là điểm gây nhiều ý kiến trái chiều, đặc biệt ở bản dựng đầu dài 155 phút. Ê kíp sau đó phải điều chỉnh, rút thời lượng xuống còn 135 phút chỉ ít ngày sau khi phim ra mắt.
Việc một tác phẩm phải thay đổi đáng kể ngay trong quá trình phát hành cho thấy bài toán về nhịp kể và khả năng kết nối cảm xúc với khán giả chưa được giải quyết trọn vẹn ngay từ đầu.
Với một bộ phim hành động - huyền sử, phần nhìn có thể là lý do đưa khán giả vào rạp, nhưng câu chuyện và nhân vật mới quyết định họ có ở lại với bộ phim hay không, có yêu thích và giới thiệu nó cho người khác hay không.
Đây cũng là nơi Hộ linh tráng sĩ còn có thể làm tốt hơn.
Nhà biên kịch Trịnh Thanh Nhã, sau khi xem phim, đánh giá cao phần hình ảnh, bối cảnh và các màn hành động, đồng thời cho rằng tác phẩm gợi lại mong muốn làm phim huyền sử - lịch sử Việt. Bà đặc biệt ấn tượng với cách bộ phim khai thác cảnh quan Ninh Bình và xây dựng hình tượng những hộ linh tráng sĩ.
Tuy nhiên, chính bà cũng chỉ ra điểm yếu nằm ở kịch bản, cho rằng bộ phim còn thiếu một bàn tay biên tập đủ nghề và đủ quyết liệt, khiến nội dung có lúc vừa thừa vừa rối.
Nhận xét này quan trọng bởi nó chỉ ra một nghịch lý khá rõ của Hộ linh tráng sĩ: phần sản xuất đã đi rất xa, nhưng phần kể chuyện chưa phải lúc nào cũng theo kịp tham vọng về quy mô.
Làm một bộ phim huyền sử là làm nhiều hơn một bộ phim
Phim huyền sử - cổ trang luôn nằm trong nhóm thể loại khó và tốn kém của điện ảnh. Người làm phim gần như phải tạo dựng cả một thế giới: kiến trúc, phục trang, đạo cụ, vũ khí, ngựa, võ thuật, cảnh trí, ngôn ngữ hình ảnh và cả cách nhân vật đi đứng, chiến đấu.
Chỉ một chi tiết không thuyết phục cũng có thể phá vỡ cảm giác về một thế giới lịch sử mà bộ phim đang cố gắng tạo dựng.
Trong bối cảnh phim Việt vẫn tập trung nhiều vào những thể loại dễ tiếp cận số đông như hài, gia đình, tình cảm hay kinh dị, việc một nhà sản xuất dồn nguồn lực lớn cho một dự án huyền sử tự thân đã là một lựa chọn nhiều rủi ro.
Hộ linh tráng sĩ được Nguyễn Phan Quang Bình ấp ủ từ câu chuyện về bí ẩn lăng mộ vua Đinh trong nhiều năm. Phim quay hơn 80 ngày tại Ninh Bình, với nhiều bối cảnh thuộc vùng cảnh quan Tràng An và những khu vực núi rừng phức tạp.
Những nỗ lực đó hiện rõ trên màn ảnh.
Thiên nhiên Ninh Bình không đơn thuần đóng vai trò phông nền mà góp phần tạo nên không khí riêng cho thế giới huyền sử. Những dãy núi, thung lũng, mặt nước và không gian rừng núi mang lại cho bộ phim một quy mô mà trường quay nhân tạo khó thay thế.
Khâu hình ảnh do Nguyễn K'Linh đảm nhiệm cũng cho thấy tham vọng kỹ thuật đáng kể. Đoàn phim phải giải những bài toán ánh sáng phức tạp trong điều kiện địa hình đồi núi, thậm chí sử dụng hệ thống thiết bị đặc biệt để duy trì nguồn sáng tự nhiên cho các cảnh đêm.
Phục trang, đạo cụ và binh khí cũng được đầu tư theo hướng phục vụ trực tiếp cho diễn xuất và hành động. Một số vũ khí được chế tác để diễn viên có thể sử dụng trong các cảnh chiến đấu; đoàn phim huy động hàng chục con ngựa cho những trường đoạn nhất định.
Đặc biệt, võ thuật là một trong những phần cho thấy rõ tinh thần “làm thật” của dự án.
Johnny Trí Nguyễn phụ trách phần hành động, xây dựng nhiều trường đoạn đối kháng theo hướng thiên về thực chiến. Diễn viên phải trải qua thời gian dài tập luyện và tự thực hiện nhiều động tác thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ xảo.
Những chấn thương của Tuấn Trần cùng một số thành viên đoàn phim cũng phần nào cho thấy mức độ khắc nghiệt phía sau những cảnh hành động mà khán giả nhìn thấy trên màn ảnh.
Nhưng điều đáng nói ở đây không phải là bộ phim đã đầu tư bao nhiêu tiền, quay bao nhiêu ngày hay có bao nhiêu con ngựa.
Điều đáng nói là những nguồn lực ấy cho thấy điện ảnh Việt hoàn toàn có khả năng tổ chức một dự án huyền sử ở quy mô lớn bằng lực lượng sản xuất trong nước.
“Kích cầu” cho phim huyền sử Việt?
Có lẽ đây mới là giá trị đáng bàn nhất của Hộ linh tráng sĩ.
Một nền điện ảnh muốn phát triển không thể chỉ làm những thể loại đang bán vé tốt nhất ở thời điểm hiện tại.
Nếu hôm nay khán giả chuộng hài thì tất cả cùng làm hài; năm sau kinh dị lên ngôi thì các nhà sản xuất lại đồng loạt chuyển sang kinh dị, điện ảnh rất dễ rơi vào một vòng lặp an toàn nhưng nghèo nàn về thể loại.
Muốn có phim lịch sử, huyền sử, khoa học viễn tưởng, phiêu lưu hay sử thi đủ sức đứng cạnh các tác phẩm quốc tế, trước hết phải có những người chấp nhận làm thử.
Ở nghĩa đó, Hộ linh tráng sĩ có thể được xem như một dự án “kích cầu” cho dòng phim huyền sử Việt.
Không phải kích cầu theo nghĩa doanh thu, mà là kích thích niềm tin vào khả năng sản xuất.
Một dự án như vậy cho thấy bối cảnh Việt Nam có thể trở thành tài sản điện ảnh; lịch sử và huyền sử Việt có thể được chuyển hóa thành chất liệu cho phim đại chúng; diễn viên Việt có thể được đào tạo để thực hiện những trường đoạn hành động phức tạp; các ê-kíp trong nước có thể đảm nhận những yêu cầu sản xuất ở quy mô lớn.
Những điều đó khó có thể đo bằng doanh thu của một bộ phim duy nhất.
Một nền điện ảnh cũng cần những bộ phim mở đường như vậy để biết mình đang thiếu gì, có thể làm đến đâu và đâu là giới hạn cần vượt qua.
Tiên phong không phải là "tấm khiên" miễn phê bình
Tuy nhiên, “tiên phong” không thể trở thành "tấm khiên" để một tác phẩm đứng ngoài mọi phê bình.
Ngược lại, những dự án càng tham vọng càng cần được mổ xẻ kỹ, bởi thất bại ở một thử nghiệm lớn có thể đem lại những bài học quan trọng cho các dự án sau.
Với Hộ linh tráng sĩ, bài học có lẽ nằm ở sự mất cân bằng giữa tham vọng sản xuất và sức mạnh kể chuyện.
Không thể kỳ vọng phục trang đẹp cứu một nhân vật chưa đủ chiều sâu. Không thể dùng những cú máy ngoạn mục thay cho kịch tính. Và cũng không thể chỉ có những màn võ thuật tốt mà thiếu một câu chuyện khiến người xem thực sự đau, yêu, lo lắng hay ám ảnh về số phận nhân vật.
Đó cũng là một trong những bài toán đáng chú ý của điện ảnh Việt hiện nay: năng lực sản xuất đang có những bước tiến rõ rệt, trong khi năng lực phát triển kịch bản, biên tập và xây dựng cảm xúc vẫn cần được đầu tư tương xứng.

Hộ linh tráng sĩ - Bí ẩn mộ vua Đinh "kích cầu" cho dòng phim huyền sử Việt
ẢNH: ĐPCC
Vì vậy, nếu hỏi Hộ linh tráng sĩ - Bí ẩn mộ vua Đinh có thất bại hay không, câu trả lời có lẽ cần tách thành hai phần.
Về thương mại, bộ phim chưa đạt kỳ vọng.
Nhưng nếu gọi toàn bộ dự án là một thất bại thì chưa công bằng với những gì nó đã thử nghiệm và chứng minh. Giá trị của một bộ phim đôi khi không chỉ nằm ở số tiền nó thu được, mà còn ở việc nó mở ra được cánh cửa nào cho những bộ phim tiếp theo.
Và với Hộ linh tráng sĩ, cánh cửa đáng kể nhất có lẽ là câu hỏi: sau khi đã chứng minh rằng chúng ta có thể làm một bộ phim huyền sử Việt ở quy mô lớn, liệu lần sau chúng ta có thể kể câu chuyện ấy hay hơn, sâu hơn và chạm đến khán giả tốt hơn hay không?
Nếu câu trả lời là có, thì doanh thu hơn 36 tỉ đồng của Hộ linh tráng sĩ có thể là một kết quả thương mại đáng tiếc, nhưng chưa chắc đã là dấu chấm hết cho giá trị của cuộc thử nghiệm này.
Bình luận (0)