Dù xảy ra gian lận tại điểm thi Trường THPT chuyên Tuyên Quang, kết quả thi lại cho thấy điểm ngữ văn bình quân giảm nhẹ, không làm thay đổi đáng kể điểm trung bình của tỉnh. Vì vậy, đối sánh 34 địa phương không chỉ nhìn vào mức tăng, giảm điểm mà cần đặt kết quả trong bối cảnh cách ra đề và phương thức đánh giá đang thay đổi.

Thí sinh tại TP.HCM trong phòng thi môn ngữ văn kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026
ảnh: Nhật Thịnh
2 năm, một bước chuyển lớn của môn ngữ văn
Cấu trúc đề gồm hai phần: Đọc hiểu 4 điểm và viết 6 điểm, qua đó tăng yêu cầu về năng lực đọc, phân tích, lập luận và diễn đạt. Đây là bước chuyển từ tư duy "học gì thi nấy" sang "có năng lực thì gặp văn bản nào cũng có thể làm bài".
Năm 2025, học sinh thích ứng với cấu trúc mới. Năm 2026, yêu cầu được đẩy thêm một bước: đề thi coi trọng tư duy độc lập, sáng tạo, khả năng bày tỏ chính kiến và liên hệ thực tiễn. Cách tiếp cận này khiến môn ngữ văn ngày càng gần hơn với mục tiêu của giáo dục, phát triển năng lực.
Nếu nhìn từ góc độ đổi mới giáo dục, ngữ văn hai năm qua đã chuyển rõ từ đánh giá kiến thức sang đánh giá năng lực. Ngữ liệu ngoài sách giáo khoa, tăng trọng số đọc hiểu, đề cao năng lực viết, khuyến khích chính kiến và đưa các vấn đề công nghệ, sáng tạo vào nghị luận xã hội cho thấy hướng đi này. Năm 2026, chấm thi theo rubric cũng hướng tới sự nhất quán, khách quan hơn.
Điểm trung bình giảm từ 6,88 xuống 6,38
Nếu đề thi môn ngữ văn 2026 đổi mới cách đặt vấn đề thì chấm điểm theo rubric cũng đổi mới cách đánh giá câu trả lời của thí sinh. Lần đầu tiên, bài tự luận ngữ văn được chấm theo bảng tiêu chí, nhằm giảm tính chủ quan, tăng sự thống nhất giữa các giám khảo. Với một môn học có độ mở cao, rubric giúp chuẩn hóa cách chấm nhưng vẫn dành không gian cho những cách trả lời khác nhau, miễn là có tư duy, lập luận và diễn đạt thuyết phục.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đối sánh kết quả hai năm. Theo bảng số liệu, điểm trung bình 34 địa phương giảm từ 6,88 năm 2025 xuống 6,38 năm 2026, gần 0,5 điểm; 29/34 địa phương giảm, chỉ 5 địa phương tăng. Mặt bằng điểm giảm là rõ ràng, nhưng chưa thể đồng nhất với sự suy giảm tương ứng về chất lượng dạy và học.
Bởi năm 2026, học sinh đồng thời phải thích ứng với đề thi mới, yêu cầu cao hơn về tư duy, sáng tạo và chính kiến, trong khi giáo viên cũng chấm theo một phương thức mới. Vì thế, điểm số năm 2026 phản ánh không chỉ năng lực học sinh mà còn cả khả năng thích ứng với một cách đo năng lực mới.
Năm 2026 không hoàn toàn là một "phép đo" giống 2025. Do đó, đối sánh 2 năm cần nhìn cả điểm số, xu hướng và bối cảnh đánh giá, thay vì chỉ căn cứ vào mức tăng, giảm để kết luận về chất lượng giáo dục.
6 địa phương thuộc nhóm rất tốt
Nghệ An, Hà Tĩnh, Hà Nội và Thanh Hóa có nền tảng cao tương đối ổn định qua 2 năm. Nghệ An đạt 8,03 điểm năm 2025 và 7,03 năm 2026, vẫn đứng thứ 3 năm 2026.
Trong khi đó, Hải Phòng và Ninh Bình là 2 trường hợp bứt phá. Hải Phòng tăng từ 7,03 lên 7,25 điểm; Ninh Bình từ 6,91 lên 7,26, vươn từ hạng 15 lên hạng 1.
Như vậy, nhóm này gồm những địa phương có nền tảng bền vững và những địa phương cải thiện mạnh trong năm 2026.

19 địa phương ở nhóm khá: Tập trung quanh 6,5-7 điểm
Nhóm này cho thấy điểm số và thứ hạng không phải lúc nào cũng cùng chiều. Thái Nguyên từ hạng 22 năm 2025 lên hạng 9 năm 2026 dù điểm giảm nhẹ từ 6,77 xuống 6,64, do nhiều địa phương khác giảm mạnh hơn. Lai Châu tăng từ 6,36 lên 6,63, đưa bình quân hai năm lên đúng 6,50; Lào Cai cũng đạt 6,50 và thuộc nhóm khá.
Nhìn chung, phần lớn địa phương tập trung trong khoảng 6,5–7 điểm, nên chỉ vài phần mười điểm cũng có thể tạo ra chênh lệch lớn về thứ hạng.

9 địa phương chưa đạt ngưỡng khá
Đáng chú ý, Vĩnh Long giảm mạnh từ 6,73 điểm năm 2025 xuống 5,00 năm 2026, bình quân hai năm 5,87. Sau thi lại, điểm ngữ văn bình quân của Trường THPT chuyên Tuyên Quang giảm từ 7,53 xuống 7,18 điểm. Tuy nhiên, do quy mô thí sinh của trường so với toàn tỉnh không lớn (326 so với gần 18.000), điểm trung bình ngữ văn của Tuyên Quang vẫn ở mức 6,18 điểm. Sơn La tiếp tục duy trì mức thấp.
Như vậy, vừa có kết quả thấp tương đối ổn định, vừa có biến động mạnh như Vĩnh Long, cần được phân tích nguyên nhân cụ thể.

Không nên gọi đây đơn thuần là "bảng xếp hạng chất lượng"
Với môn ngữ văn năm 2026, học sinh học thuộc tốt chưa chắc có lợi thế trước yêu cầu đọc văn bản mới, phát hiện vấn đề, lập luận và bảo vệ chính kiến. Ngược lại, học sinh có tư duy tốt nhưng diễn đạt hạn chế cũng chưa chắc chuyển hóa đầy đủ năng lực thành điểm số.
Vì vậy, một địa phương giảm 0,8 hay 1 điểm chưa thể đồng nghĩa chất lượng dạy và học giảm tương ứng; địa phương tăng hạng mạnh cũng chưa chắc chất lượng tăng tương ứng. Đề thi mới và cách chấm rubric đòi hỏi thận trọng khi so sánh. Thay vì chỉ "xếp hạng điểm số", cần chuyển sang "đối sánh kết quả và năng lực", qua đó nhìn đúng xu hướng và mức độ tiến bộ.
Bình luận (0)