
Kiểm soát viêm sau phẫu thuật giúp quyết định hình thái sẹo
Viêm trong những ngày đầu hậu phẫu có thể quyết định chất lượng sẹo
Sau phẫu thuật, cơ thể kích hoạt phản ứng viêm sinh lý nhằm loại bỏ mô tổn thương và ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập. Các tế bào miễn dịch tại vùng tổn thương sẽ giải phóng nhiều chất trung gian như cytokine, yếu tố tăng trưởng và các loại oxy phản ứng (ROS). Đây là cơ chế tự nhiên giúp khởi động quá trình tái tạo mô.
Ở mức độ phù hợp, các phân tử ROS đóng vai trò tích cực: hỗ trợ tiêu diệt vi khuẩn, kích hoạt hoạt động của nguyên bào sợi và thúc đẩy hình thành mạng lưới collagen ban đầu. Tuy nhiên, khi phản ứng viêm kéo dài hoặc ROS được sản sinh quá mức, môi trường vết thương có thể rơi vào tình trạng stress oxy hóa. Khi đó, các tế bào mới hình thành dễ bị tổn thương, quá trình phục hồi bị chậm lại và phản ứng viêm có xu hướng kéo dài.

ROS sản sinh quá mức là nguyên nhân gây ra sẹo bất thường
Môi trường vết thương ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lành thương
Các chuyên gia cho rằng chất lượng sẹo không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật mà còn phụ thuộc lớn vào môi trường sinh học tại vết thương trong những ngày đầu hậu phẫu.
Một môi trường vết thương ổn định cần đảm bảo nhiều yếu tố: duy trì độ ẩm sinh lý, hạn chế xâm nhập vi sinh vật, giảm kích thích cơ học lên mô mới hình thành và đặc biệt là kiểm soát nồng độ ROS. Khi hàng rào bảo vệ vết thương không được duy trì tốt, dịch tiết có thể tích tụ, vi khuẩn dễ xâm nhập và phản ứng viêm có nguy cơ kéo dài.
Trong bối cảnh đó, các phương pháp hỗ trợ ổn định môi trường vết thương và kiểm soát phản ứng viêm đang ngày càng được quan tâm trong chăm sóc hậu phẫu và hỗ trợ điều trị sẹo sớm.
Nghiên cứu polymer sinh học trong kiểm soát môi trường vết thương
Từ những năm 1990, các nhà khoa học tại Cộng hòa Séc đã tiến hành nghiên cứu các vật liệu polymer sinh học nhằm hỗ trợ quá trình lành thương. Nền tảng của nghiên cứu này dựa trên polymer ưa nước hydroxyethyl methacrylaten, được phát triển từ các công trình khoa học của giáo sư Otto Wichterle và HEMA đã được phát triển dựa trên nền tảng này.
Sau đó, tiến sĩ Jiri Labsky tiếp tục mở rộng nghiên cứu bằng cách tích hợp các amin có cản trở lập thể vào cấu trúc polymer. Những phân tử amin này có khả năng hoạt động như "bẫy gốc tự do", giúp thu gom và trung hòa các loại oxy phản ứng dư thừa tại vị trí tổn thương.
Dựa trên nền tảng đó, hệ polymer đặc biệt được phát triển nhằm hỗ trợ duy trì cân bằng nội môi của vết thương. Công nghệ này đã được cấp bằng sáng chế cho Viện Hóa học đại phân tử thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Cộng hòa Séc và hiện đang được Công ty VH Pharma ứng dụng vào sản xuất sản phẩm.

Hema là sản phẩm hỗ trợ chăm sóc vết thương đến từ Cộng hòa Séc
Hỗ trợ kiểm soát vi viêm và bảo vệ mô mới hình thành
Theo các nhà nghiên cứu, hệ polymer này khi được sử dụng trên bề mặt vết thương sẽ nhanh chóng hình thành một lớp màng bảo vệ trong suốt. Lớp màng này có đặc tính không thấm nước nhưng vẫn cho phép oxy và hơi nước khuếch tán, từ đó tạo ra giúp môi trường ẩm sinh lý, yếu tố được chứng minh giúp thúc đẩy quá trình lành thương.
Ngoài vai trò bảo vệ cơ học trước sự xâm nhập của vi sinh vật và bụi bẩn, cấu trúc polymer còn giúp hấp thụ dịch tiết từ vết thương và duy trì độ pH ổn định. Quan trọng hơn, các amin được tích hợp trong polymer có khả năng thu gom các gốc oxy phản ứng dư thừa, góp phần hạn chế tình trạng stress oxy hóa, một trong những nguyên nhân kéo dài phản ứng viêm.
Nhờ cơ chế này, môi trường vết thương được duy trì ổn định hơn, hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi cho các tế bào mới hình thành và phát triển.
Sản phẩm hỗ trợ chăm sóc vết thương với HemaCut Spray và HemaHeal
Trên nền tảng polymer sinh học nói trên, các sản phẩm chăm sóc vết thương như HemaCut Spray và HemaHeal được phát triển nhằm hỗ trợ kiểm soát môi trường vết thương trong quá trình hồi phục.
HemaCut Spray dạng xịt được thiết kế cho các vết thương hở hoặc vùng hậu phẫu cần bảo vệ nhưng vẫn đem lại thông thoáng. Công nghệ polymer TRISS kết hợp silicon y tế hóa lỏng giúp tạo lớp màng bảo vệ trong suốt, không dính, cho phép da "thở" và thuận lợi cho việc quan sát tiến trình hồi phục của vết thương.
Trong khi đó, HemaHeal dạng gel được sử dụng cho các vết thương cần băng kín hoặc có dịch tiết. Với cấu trúc copolymer đặc biệt chứa các amin bảo vệ không gian, sản phẩm có khả năng hấp thụ dịch tiết, hỗ trợ thu gom gốc oxy tự do và góp phần duy trì môi trường sinh học thuận lợi cho quá trình tái tạo mô.
Đáng chú ý, mạng lưới phân tử lớn của polymer giúp các sản phẩm này không thẩm thấu vào cơ thể, mà chủ yếu hoạt động trên bề mặt vết thương, hỗ trợ tạo ra lớp bảo vệ liên tục trong suốt quá trình hồi phục.

Hema giúp hạn chế sẹo từ giai đoạn đầu
Trong xu hướng chăm sóc hậu phẫu hiện nay, việc kiểm soát viêm và ổn định môi trường vết thương đang được xem là một trong những chiến lược quan trọng nhằm cải thiện chất lượng lành thương.
Thay vì chỉ tập trung xử lý sẹo sau khi đã hình thành, nhiều chuyên gia cho rằng việc can thiệp sớm từ những ngày đầu sau phẫu thuật, khi phản ứng viêm và các tín hiệu sinh học đang diễn ra mạnh mẽ có thể giúp định hướng quá trình tái tạo mô theo hướng thuận lợi hơn.
Các sản phẩm hỗ trợ kiểm soát môi trường vết thương như hệ polymer Hema vì vậy được xem là một trong những hướng tiếp cận mới, góp phần giúp quá trình phục hồi sau phẫu thuật không chỉ nhanh hơn mà còn giảm nguy cơ hình thành sẹo bất thường, hướng tới mục tiêu lành thương an toàn và thẩm mỹ lâu dài.
Bình luận (0)