Top 100 thí sinh có điểm thi cao nhất

(TNO) Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa công bố danh sách 100 thí sinh có điểm thi đại học, cao đẳng năm 2012 cao nhất.

>> Cô gái mê game đỗ thủ khoa 30 điểm

Theo đó, thí sinh Nguyễn Kim Phượng, thủ khoa của Trường ĐH Y dược TP.HCM (30 điểm) đứng đầu danh sách này. 

Vị trí thứ 2 thuộc về thí sinh Trần Xuân Bách, thi vào Trường ĐH Y Hà Nội, đạt số điểm là 29,75. Dư Quốc Minh Quân, dự thi vào Trường ĐH Y dược TP.HCM, đứng ở vị trí thứ 3, với tổng điểm là 29,5 điểm.

Đứng ở vị trí thứ 4 và 5 là hai thí sinh Nguyễn Anh Kiệt (dự thi vào Trường CĐ Công nghiệp Tuy Hòa) và Phạm Đức Thịnh (dự thi vào Trường ĐH Y Hà Nội), đều đạt số điểm là 29,25.

Dưới đây là danh sách 100 thí sinh cao điểm nhất (Nguồn: Bộ GD-ĐT):

Danh sách 100 thí sinh cao điểm nhất
TTTrườngHọ và tênNgày sinhSố báo danh TỉnhMôn 1 Môn 2 Môn 3 ĐT/
ĐM4
Tổng
điểm
1YDSNguyễn Kim Phượng04-09-94
B
18362
42100010001000 3000
2YHBTrần Xuân Bách25-09-94
B
818
1B100010000975 2975
3YDSDư Quốc Minh Quân06-04-94
B
2402
02095010001000 2950
4CCPNguyễn Anh Kiệt02-01-94
A
732
39097510000950 2925
5YHBPhạm Đức Thịnh28-11-94
B
9718
21097510000950 2925
6HTCPhạm Thành Công02-12-94
A
984
21100009500950 2900
7QSYTrần Hữu Chí15-09-94
B
239
37092510000975 2900
8YDSLê Trần Thảo Vy23-07-94
B
40473
37095010000950 2900
9YDSHuỳnh Công Trung26-11-94
B
3430
53095010000950 2900
10YDSDương Khắc Nhật01-01-94
B
30090
60095010000950 2900
11YDSTrần Thanh Nam14-08-94
B
30077
60095010000950 2900
12YDSPhạm Nguyệt Minh24-09-94
B
41541
37095010000950 2900
13YDSBùi Lê Mạnh Hùng14-07-94
B
1123
49095010000950 2900
14YDSHuỳnh Phạm Anh Trúc10-04-94
B
18725
49092510000975 2900
15CGTPhạm Duy Thạnh26/10/1994
A
4289
 950975975 2900
16YHBTrần Văn Đông18-12-94
B
2328
1B092510000975 2900
17NTHNguyễn Ngọc Thiện14-07-94
A
2361
 095009750975 2900
18YDSNguyễn Thị Mai Anh30-11-94
B
17625
02092509751000 2900
19YDSĐường Ngọc Lan07-09-94
B
30054
64095010000950 2900
20DKHLê Đức Duẩn06-04-94
A
362
1B097509500975 2900
21YDSNguyễn Trần Anh Tuấn06-09-92
B
3565
02095010000950 2900
22YDSTrần Thị Vân Trinh20-09-94
B
50290
32095010000950 2900
23YHBTrương Đình Đức24-03-94
B
13044
29095010000950 2900
24DKHNguyễn Thanh Long02-12-94
A
3727
29095009750950 2875
25YDSDương Đình Đức21-10-94
B
50296
31097510000900 2875
26CESTrần Thị Phượng Loan15-02-94
A
7799
 100009250950 2875
27YHBDoãn Trung San17-02-94
B
8724
22095009750950 2875
28YHBMai Trần Hạnh Linh11-12-94
B
5993
26097509750925 2875
29DKHDoãn Trung San17-02-94
A
2344
22092509501000 2875
30QSBVõ Văn Huy26-09-93
A
2758
391000925950 2875
31QSTTrần Thị Trúc Quỳnh06-04-94
B
10399
56092510000950 2875
32YDSLê Thanh Hoàng10-12-94
B
41411
34097509001000 2875
33YDSTrần Nguyễn Trúc Linh09-11-93
B
1508
46097509750925 2875
34YDSTrần Ngọc Hương Giang18-10-94
B
10107
46095009750950 2875
35CTSTrần Vĩnh Sơn11-04-94
A
11125
38095009750950 2875
36YHBNguyễn Xuân Việt11-12-94
B
11946
22095009750950 2875
37KHADương Công Tráng20-04-94
A
10731
28087510001000 2875
38YDSPhạm Duy Hiền19-03-94
B
41392
39095009750950 2875
39KHAHoàng Văn Duy21-12-94
A
1697
1B095009250975 2850
40YDSTrần Tiến Thịnh01-08-93
B
12842
02095010000900 2850
41YDSNguyễn Tuấn Vũ14-09-94
B
3879
02095010000900 2850
42YDSLa Văn Minh Tiến04-06-94
B
3163
02095009250975 2850
43YDSNguyễn Bách18-03-94
B
30009
55097508751000 2850
44YHBNguyễn Đình Nam05-08-94
B
6913
21097509000975 2850
45YHBHoàng Xuân Minh30-06-94
B
6767
28092510000925 2850
46DYHTrần Công Chính20-01-94
B
4566
1B095009001000 2850
47YCTPhan Lê Hoài n01-02-94
B
391
55095009500950 2850
48YDSBùi Hồng Ngọc14-12-94
B
41573
37095010000900 2850
49YDSNguyễn Thị Thúy Quỳnh13-12-94
B
2484
49095009500950 2850
50DYHTrần Công Chính20-01-94
B
4566
1B095009001000 2850
51CCSLê Hữu Chung28-07-94
A
169
44092509750950 2850
52YHBĐinh Thị Dung03-05-94
B
1670
25090010000950 2850
53NTHHoàng Đình Quang19-09-94
A
2037
 087509751000 2850
54NTHCao Thị Thùy Linh15-12-94
A
1503
 090009501000 2850
55NTHNguyễn Đăng Khánh08-08-94
A
1305
 090009750975 2850
56DKHNguyễn Thị Huyền01-08-94
A
1152
07087510000975 2850
57YHBNguyễn Văn Nghĩa12-02-94
B
7246
25095009250975 2850
58YHBHoàng Mai Phương04-05-94
B
8211
28097509000975 2850
59YHBNguyễn Thị Ngọc Nga13-01-94
B
7063
15095009750925 2850
60DKHTrần Tuấn Minh11-11-94
A
1796
1A090010000950 2850
61CKCLê Hoàng Lâm23-06-94
A
6436
02092510000925 2850
62YDSPhan Phụng Trí17-03-94
B
3492
42090010000950 2850
63YHBPhan Đăng Trung21-09-94
B
14325
29090010000950 2850
64YHBNguyễn Đình Giang04-04-94
B
13067
29090010000950 2850
65YHBVũ Đăng Biên26-08-94
B
894
28095009500950 2850
66YHBTrần Thị Khánh Liên30-06-94
B
13505
30087509751000 2850
67YHBLê Mạnh Tăng24-05-94
B
9037
1A095009500950 2850
68DKHBùi Thị Phương Anh02-07-94
A
3331
03090009500975 2825
69YDSLê Văn Nam14-09-94
B
1747
04100009000925 2825
70YDSLê Thị Bích Trang04-11-93
B
3264
42092509500950 2825
71YHBNgọ Văn Thảo10-09-94
B
9295
18095010000875 2825
72YHBNguyễn Duy Thanh03-07-94
B
9053
1B100008750950 2825
73NTHĐặng Quốc Huân12-07-94
A
3313
 090009750950 2825
74NTHPhạm Thị Quỳnh08-07-94
A
2095
 095009500925 2825
75NTHNguyễn Tài Thu16-02-94
A
2388
 092509750925 2825
76DHYLê Nguyễn Thọ Khang24-04-94
B
64842
04095009500925 2825
77YDSVõ Thái Duy21-05-94
B
503
53090010000925 2825
78YDSPhạm Ngọc Minh19-09-94
B
1697
41100009000925 2825
79CESTrần Công Hơn--
A
5303
 097509500900 2825
80BKALưu Thế Anh29-09-94
A
309
26092509500950 2825
81YHBNguyễn Thanh Long02-12-94
B
13563
29087509750975 2825
82QHTBùi Đình Anh07-01-94
A
17006
0309000950097500002825
83KHATrần Hữu Dũng20-09-94
A
12284
03090009750950 2825
84SPHLê Thành Đạt24-01-94
A
1844
17095009500925 2825
85YDSVõ Bảo Duy25-08-94
B
500
49095009250950 2825
86YDSĐào Ngọc Hiền Tâm25-10-94
B
12319
51092509750925 2825
87YDSNguyễn Hải Đăng25-02-94
B
30171
51100009000925 2825
88YDSTrần Đăng Quang25-04-94
B
12115
52095009000975 2825
89CESNguyễn Ngọc Hùng17-10-94
A
5790
 100009000925 2825
90TYSTrần Đức Hưng20/10/94
B
1857
 087510000950 2825
91YHBNguyễn Minh Trí13-02-94
B
11050
19095009500925 2825
92CHHĐặng Việt Hoàng23-03-94
A
1559
03097508750975 2825
93YDSHuỳnh Khắc Thịnh17-08-94
B
18588
02095010000875 2825
94YHBNgô Thị Thuý Hà21-09-94
B
2699
1B090010000925 2825
95YHBLê Thị Kiên18-04-94
B
5417
28095009250950 2825
96CDUVũ Đức Tĩnh15-05-94
B
2460
16095009000975 2825
97CDTNguyễn Hữu Trung23-10-94
A
7049
1B100009250900 2825
98CTKTống Thị Hồng Ngọc28-04-94
A
2997
1A095008751000 2825
99YHBTrần Việt Hoàng10-07-94
B
4028
28092509750925 2825
100YHBVũ Thị Kiều Anh10-09-94
B
438
21095009250950 2825

TNO

>> Thủ khoa báo chí và ước mơ làm Game show về lịch sử Việt Nam
>> Khen thưởng thủ khoa đạt 30 điểm
>> Thủ khoa từng hai lần bỏ học vì nhà quá nghèo
>> Khen thưởng đột xuất thủ khoa 30 điểm
>> Bí quyết của các thủ khoa
>> Cậu học trò hư trở thành thủ khoa

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.