Tài sản số có thể được chuyển giao chỉ bằng vài thao tác, nhưng khi xảy ra tranh chấp, câu hỏi "ai thực sự là chủ sở hữu?" lại không dễ trả lời. Người nắm private key (gọi nôm na là khóa riêng tư) có phải chủ tài sản? Mất khóa truy cập thì quyền sở hữu có còn ý nghĩa thực tế? Token đại diện cho tài sản thực có đồng nghĩa với quyền sở hữu tài sản đó?
Để làm rõ những vấn đề trên, Báo Thanh Niên có cuộc trao đổi với luật sư Đặng Thị Thúy Huyền, Giám đốc Công ty luật TNHH HPL và cộng sự.

Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền, Giám đốc Công ty luật TNHH HPL và cộng sự
ẢNH: NVCC
PV: Thưa luật sư, pháp luật Việt Nam hiện nhìn nhận tài sản số như thế nào?
Luật sư Đặng Thị Thúy Huyền: Đây là thay đổi rất quan trọng. Luật Công nghiệp công nghệ số, có hiệu lực từ ngày 1.1.2026, dành điều 46, 47 và 48 quy định về tài sản số. Theo điều 46, tài sản số là tài sản theo quy định của bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số và được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao, xác thực bằng công nghệ số trên môi trường điện tử. Điều 47 phân loại tài sản số gồm tài sản ảo, tài sản mã hóa và tài sản số khác.
Như vậy, pháp luật đã bước qua câu hỏi "tài sản số có phải là tài sản không?" để đặt ra cơ chế quản lý đối với loại tài sản mới này.
Có thể hiểu người nắm private key chính là chủ sở hữu?
Theo tôi không nên đồng nhất hai khái niệm này. Private key có thể giúp một người kiểm soát và giao dịch tài sản trên một số hệ thống blockchain (công nghệ giúp mã hóa tất cả các dữ liệu thành các khối khác nhau, đồng thời kết nối chúng lại để tạo thành một chuỗi dài) Nhưng khả năng kiểm soát về kỹ thuật không nhất thiết đồng nghĩa với quyền sở hữu về pháp lý.
Khi tranh chấp xảy ra, luật sư phải xem xét nguồn gốc tài sản, thỏa thuận giữa các bên, dữ liệu giao dịch và những căn cứ liên quan để xác định quyền đối với tài sản.
Nếu mất private key thì quyền đối với tài sản có còn giá trị thực tế?
Đây là điểm khác biệt lớn của tài sản số. Cần phân biệt quyền đối với tài sản với khả năng tiếp cận tài sản bằng công cụ kỹ thuật.
Một người có thể có căn cứ pháp lý về quyền đối với tài sản nhưng việc thực hiện quyền lại gặp trở ngại nếu mất phương thức truy cập. Vì vậy, khi tư vấn tài sản số, luật sư phải tính đến cả việc lưu trữ, kiểm soát, chuyển giao và khôi phục quyền truy cập.
Còn việc thừa kế tài sản số khi người thừa kế không có khóa truy cập thì giải quyết sao, thưa luật sư?
Đây là một bài toán rất mới. Cần tách quyền thừa kế đối với tài sản khỏi khả năng tiếp cận tài sản bằng công cụ kỹ thuật.
Người thừa kế có thể có căn cứ pháp lý để nhận di sản, nhưng nếu không có phương thức truy cập thì việc thực hiện quyền trên thực tế có thể rất khó khăn. Vì vậy, tài sản số cần được tính đến trong toàn bộ vòng đời, từ tạo lập, lưu giữ, chuyển giao đến thừa kế và xử lý tranh chấp.
Token hóa một tài sản thực có đồng nghĩa người sở hữu token sở hữu tài sản đó?
Theo tôi không thể mặc nhiên kết luận như vậy. Token (tiền điện tử, được tạo ra trên nền tảng blockchain) thể hiện quyền gì phải được xác định từ cấu trúc pháp lý của giao dịch và tài sản cơ sở. Người nắm token có thể có một quyền hoặc lợi ích nhất định, nhưng không đương nhiên đồng nhất với quyền sở hữu tài sản thực.
Nếu tài sản số bị tẩu tán trong vụ án hình sự, việc truy tìm và thu hồi sẽ như thế nào?
Đây sẽ là thách thức lớn khi tài sản có thể được chuyển dịch rất nhanh trên môi trường số.
Việc xử lý không chỉ cần xác định tài sản thuộc về ai mà còn phải truy vết dòng giao dịch, xác định nơi lưu giữ, chủ thể kiểm soát và các giao dịch liên quan để có cơ sở áp dụng biện pháp phù hợp.
Luật sư vì thế phải hiểu dữ liệu blockchain, ví, địa chỉ giao dịch và cơ chế lưu ký. Nếu không hiểu công nghệ thì rất khó đánh giá chứng cứ hoặc bảo vệ quyền lợi khách hàng trong những vụ việc liên quan tài sản số.
Thưa luật sư, sự thay đổi của khung pháp lý về tài sản số đặt ra yêu cầu gì với luật sư?
Luật Công nghiệp công nghệ số và Nghị định 284 năm 2026 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính về tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa, có hiệu lực từ ngày 1.9.2026.
Theo đó, tài sản số đang từ một hiện tượng công nghệ trở thành một đối tượng pháp lý cụ thể. Luật sư không thể chờ tranh chấp xảy ra mới tìm hiểu công nghệ.
Công nghệ có thể giúp luật sư xử lý nhiều thông tin hơn, nhưng xác định quyền, đánh giá chứng cứ và đưa ra chiến lược pháp lý vẫn là trách nhiệm của con người. Với tài sản số, luật sư phải đi trước một bước, hiểu công nghệ để nhận diện rủi ro pháp lý ngay từ khi tài sản được tạo lập và giao dịch.
Xin cảm ơn luật sư!
Bình luận (0)