| STT | Ngành | Tổ hợp môn xét tuyển | Môn chính | Mã ngành | Điểm
trúng tuyển | Các ngành đào tạo đại học: | | | | | Khối ngành ngoài sư phạm: | | | | | 1 | Việt Nam học | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | D220113A | 21,25 | | (CN Văn hóa - Du lịch) | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | | D220113B | 18,75 | 2 | Ngôn ngữ Anh
(CN Thương mại và Du lịch) | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | D220201A | 30,25 | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Tiếng Anh | D220201B | 28,25 | 3 | Quốc tế học | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | D220212A | 26,50 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Tiếng Anh | D220212B | 24,58 | 4 | Tâm lí học | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | D310401A | 19,75 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | | D310401B | 18,25 | 5 | Khoa học thư viện | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | D320202A | 17,25 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | D320202B | 17,50 | | | Ngữ văn, Toán, Địa lí | | D320202C | 19,75 | 6 | Quản trị kinh doanh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán | D340101A | 27,00 | | | Ngữ văn, Toán, Vật lí | Toán | D340101B | 28,50 | 7 | Tài chính - Ngân hàng | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán | D340201A | 25,50 | | | Ngữ văn, Toán, Vật lí | Toán | D340201B | 27,50 | 8 | Kế toán | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Toán | D340301A | 26,25 | | | Ngữ văn, Toán, Vật lí | Toán | D340301B | 28,00 | 9 | Quản trị văn phòng | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | D340406A | 19,50 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | D340406B | 20,25 | | | Ngữ văn, Toán, Địa lí | | D340406C | 22,25 | 10 | Luật | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Ngữ văn | D380101A | 28,25 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | Ngữ văn | D380101B | 28,25 | 11 | Khoa học môi trường | Toán, Vật lí, Hóa học | | D440301A | 21,00 | | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | | D440301B | 18,50 | | | Toán, Hóa học, Sinh học | | D440301C | 20,00 | 12 | Toán ứng dụng | Toán, Vật lí, Hóa học | Toán | D460112A | 28,50 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Toán | D460112B | 25,75 | 13 | Công nghệ thông tin | Toán, Vật lí, Hóa học | Toán | D480201A | 28,83 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Toán | D480201B | 27,58 | 14 | Công nghệ kĩ thuật điện, điện tử | Toán, Vật lí, Hóa học | | D510301A | 20,50 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | D510301B | 18,25 | 15 | Công nghệ kĩ thuật điện tử, | Toán, Vật lí, Hóa học | | D510302A | 20,75 | | truyền thông | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | D510302B | 19,00 | 16 | Công nghệ kĩ thuật môi trường | Toán, Vật lí, Hóa học | | D510406A | 20,25 | | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | | D510406B | 18,25 | | | Toán, Hóa học, Sinh học | | D510406C | 19,50 | 17 | Kĩ thuật điện, điện tử | Toán, Vật lí, Hóa học | | D520201A | 19,50 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | D520201B | 18,25 | 18 | Kĩ thuật điện tử, truyền thông | Toán, Vật lí, Hóa học | | D520207A | 19,00 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | D520207B | 18,25 | Khối ngành sư phạm: | | | | | | 19 | Quản lý giáo dục | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | D140114A | 19,50 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | D140114B | 19,75 | | | Ngữ văn, Toán, Địa lí | | D140114C | 20,75 | 20 | Giáo dục Mầm non | Kể chuyện - Đọc diễn cảm, Hát - Nhạc, Ngữ văn | Kể chuyện -
Đọc diễn cảm | D140201A | 31,50 | | | Kể chuyện - Đọc diễn cảm, Hát - Nhạc, Tiếng Anh | Kể chuyện -
Đọc diễn cảm | D140201B | 28,75 | | | Kể chuyện - Đọc diễn cảm, Hát - Nhạc, Lịch sử | Kể chuyện -
Đọc diễn cảm | D140201C | 28,83 | 21 | Giáo dục Tiểu học | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | D140202A | 21,50 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | D140202B | 21,75 | | | Toán, Sinh học, Ngữ văn | | D140202C | 21,75 | 22 | Giáo dục chính trị | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | D140205A | 19,00 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | D140205B | 19,00 | 23 | Sư phạm Toán học | Toán, Vật lí, Hóa học | Toán | D140209A | 33,00 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Toán | D140209B | 31,50 | 24 | Sư phạm Vật lí | Toán, Vật lí, Hóa học | Vật lí | D140211 | 31,75 | 25 | Sư phạm Hóa học | Toán, Vật lí, Hóa học | Hóa học | D140212 | 32,25 | 26 | Sư phạm Sinh học | Toán, Hóa học, Sinh học | Sinh học | D140213 | 29,25 | 27 | Sư phạm Ngữ văn | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn | D140217A | 31,00 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngữ văn | D140217B | 28,67 | 28 | Sư phạm Lịch sử | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Lịch sử | D140218A | 29,92 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Lịch sử | D140218B | 28,00 | 29 | Sư phạm Địa lí | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Địa lí | D140219A | 30,67 | | | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Địa lí | D140219B | 31,00 | | | Toán, Địa lí, Tiếng Anh | Địa lí | D140219C | 30,33 | 30 | Sư phạm Âm nhạc | Hát - Xướng âm, Thẩm âm - Tiết tấu, Ngữ văn | Hát - Xướng âm,
Thẩm âm - Tiết tấu | D140221A | 32,00 | | | Hát - Xướng âm, Thẩm âm - Tiết tấu, Tiếng Anh | Hát - Xướng âm,
Thẩm âm - Tiết tấu | D140221B | 32.00 | 31 | Sư phạm Mĩ thuật | Hình họa, Trang trí, Ngữ văn | Hình họa,
Trang trí | D140222A | 26,50 | | | Hình họa, Trang trí, Tiếng Anh | Hình họa,
Trang trí | D140222B | 26.50 | 32 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | D140231A | 31,75 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Tiếng Anh | D140231B | 29,00 | Các ngành đào tạo cao đẳng: | | | | | Khối ngành sư phạm: | | | | | 33 | Giáo dục Mầm non | Kể chuyện - Đọc diễn cảm, Hát - Nhạc, Ngữ văn | Kể chuyện -
Đọc diễn cảm | C140201A | 30,25 | | | Kể chuyện - Đọc diễn cảm, Hát - Nhạc, Tiếng Anh | Kể chuyện -
Đọc diễn cảm | C140201B | 27,75 | | | Kể chuyện - Đọc diễn cảm, Hát - Nhạc, Lịch sử | Kể chuyện -
Đọc diễn cảm | C140201C | 27,33 | 34 | Giáo dục Tiểu học | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | C140202A | 20,50 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | C140202B | 21,00 | | | Toán, Sinh học, Ngữ văn | | C140202C | 21,25 | 35 | Giáo dục Công dân | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | C140204A | 18,00 | | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | C140204B | 18,75 | 36 | Sư phạm Toán học | Toán, Vật lí, Hóa học | Toán | C140209A | 31,25 | | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | Toán | C140209B | 29,25 | 37 | Sư phạm Vật lí | Toán, Vật lí, Hóa học | Vật lí | C140211 | 29,50 | 38 | Sư phạm Hóa học | Toán, Vật lí, Hóa học | Hóa học | C140212 | 30,25 | 39 | Sư phạm Sinh học | Toán, Hóa học, Sinh học | Sinh học | C140213 | 27,17 | 40 | Sư phạm Kĩ thuật Công nghiệp | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | C140214A | 16,25 | | | Ngữ văn, Toán, Vật lí | | C140214B | 18,75 | | | Ngữ văn, Toán, Hóa học | | C140214C | 18,75 | | | Toán, Sinh học, Ngữ văn | | C140214D | 17,50 | 41 | Sư phạm Kĩ thuật Nông nghiệp | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | C140215A | 15,75 | | | Ngữ văn, Toán, Vật lí | | C140215B | 18,50 | | | Ngữ văn, Toán, Hóa học | | C140215C | 18,50 | | | Toán, Sinh học, Ngữ văn | | C140215D | 18,50 | 42 | Sư phạm Kinh tế Gia đình | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | C140216A | 16,75 | | | Ngữ văn, Toán, Vật lí | | C140216B | 19,00 | | | Ngữ văn, Toán, Hóa học | | C140216C | 19,00 | | | Toán, Sinh học, Ngữ văn | | C140216D | 19,00 | 43 | Sư phạm Ngữ văn | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Ngữ văn | C140217A | 29,00 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Ngữ văn | C140217B | 25,75 | 44 | Sư phạm Lịch sử | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Lịch sử | C140218A | 27,25 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Lịch sử | C140218B | 25,17 | 45 | Sư phạm Địa lí | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | Địa lí | C140219A | 28,25 | | | Ngữ văn, Toán, Địa lí | Địa lí | C140219B | 29,00 | | | Toán, Địa lí, Tiếng Anh | Địa lí | C140219C | 26,00 | 46 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | Tiếng Anh | C140231A | 29,00 | | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | Tiếng Anh | C140231B | 26,50 |
|
Bình luận (0)