Lợi thế lớn từ nguồn nguyên liệu
Theo báo cáo ASEAN SAF 2050 Outlook, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia ASEAN có nguồn nguyên liệu sinh khối dồi dào nhất, cùng với Indonesia, Malaysia, Philippines và Thái Lan. Các nguồn nguyên liệu chính bao gồm dầu ăn đã qua sử dụng, phụ phẩm lúa gạo, phụ phẩm sắn và tàn dư lâm nghiệp.

Nhiên liệu SAF giúp giảm đến 80% lượng phát thải
Nguồn: BOEING
Đây đều là các loại sinh khối có chi phí thấp và sẵn có, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển sản xuất SAF quy mô lớn. Đặc biệt, với đặc thù là quốc gia nông nghiệp, Việt Nam có lợi thế vượt trội trong việc hình thành chuỗi cung ứng nguyên liệu ổn định và lâu dài.
Báo cáo cũng chỉ ra rằng tổng tiềm năng cung SAF từ sinh khối nông nghiệp và lâm nghiệp trong ASEAN có thể đạt khoảng 7,5 triệu thùng/ngày vào năm 2030 và tăng lên tới 8,5 triệu thùng/ngày vào năm 2050. Trong tổng thể đó, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia đóng góp đáng kể.
Một trong những điểm đáng chú ý của ASEAN SAF 2050 Outlook là nhận định tất cả các quốc gia ASEAN, bao gồm Việt Nam, đều có khả năng trở thành nhà xuất khẩu ròng SAF.
Cụ thể, đến khoảng năm 2040, Việt Nam được dự báo có thể cùng với Indonesia, Philippines và Thái Lan trở thành các quốc gia xuất khẩu SAF trong khu vực.
Điều này xuất phát từ thực tế rằng tiềm năng cung của ASEAN “vượt xa nhu cầu nội khối”, tạo dư địa lớn cho xuất khẩu. Ước tính nhu cầu SAF tại ASEAN sẽ tăng từ 15.000 thùng/ngày vào năm 2030 lên hơn 700.000 thùng/ngày vào năm 2050. Trong khi đó, các nền kinh tế phát triển tại châu Á như Nhật Bản, Singapore và Hàn Quốc được xác định là các thị trường nhập khẩu SAF lớn trong tương lai.
Mặc dù Indonesia, Malaysia và Philippines được đánh giá có lợi thế hơn về chi phí logistics đến các thị trường nhập khẩu lớn, Việt Nam vẫn có vị trí quan trọng trong chuỗi giá trị khu vực nhờ nguồn nguyên liệu phong phú; vị trí địa lý thuận lợi trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương; khả năng kết nối với các thị trường tiêu thụ lớn.
Những yếu tố này giúp Việt Nam có thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng SAF, từ sản xuất đến thương mại.

Nếu có chiến lược phát triển phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những trung tâm SAF của khu vực ASEAN, góp phần vào quá trình khử carbon của ngành hàng không toàn cầu
Thách thức về công nghệ và chi phí
Ngành hàng không hiện đóng góp khoảng 2 - 3% tổng phát thải CO2 toàn cầu, nhưng lại là lĩnh vực khó khử carbon do đặc thù kỹ thuật. Máy bay thương mại chưa thể dùng pin điện hay hydro ở quy mô lớn trong ngắn hạn, trong khi nhu cầu bay ngày càng tăng.
Trong bối cảnh đó, SAF nổi lên như một phương pháp khả thi nhất cho mục tiêu trung hòa carbon. SAF có thể giúp cắt giảm 80% lượng khí thải carbon so với nhiên liệu truyền thống. Song, hiện nay, giá thành của SAF cao gấp 2 - 3 lần so với nhiên liệu hóa thạch, có thời điểm cao gấp 5 - 6 lần.
Tại Việt Nam, Vietnam Airlines là hãng hàng không đi đầu trong việc đưa SAF vào khai thác thực tế. Chuyến bay thương mại đầu tiên sử dụng nhiên liệu SAF được hãng khai thác thành công từ 27.5.2024. Từ 1.1.2025, tất cả các chuyến bay của Vietnam Airlines khởi hành từ các sân bay tại Châu Âu đều sử dụng SAF với tỷ lệ phối trộn ít nhất 2%. Hãng dự kiến nâng tỷ lệ này lên 6% vào năm 2030 và đạt 70% vào năm 2050. Riêng các chuyến bay từ Anh, tỷ lệ SAF sẽ tăng lên 10% vào năm 2030.
Lộ trình cụ thể mà Cục Hàng không đặt ra là từ năm 2027 - 2030, nghiên cứu sử dụng nhiên liệu thay thế để bổ sung một phần trong nhiên liệu hàng không. Từ năm 2035, Cục yêu cầu sử dụng tối thiểu 10% nhiên liệu bền vững cho một số chuyến bay ngắn. Giai đoạn sau năm 2050, chuyển đổi sử dụng 100% năng lượng xanh, nhiên liệu hàng không bền vững cho tàu bay để giảm tối đa lượng phát thải khí nhà kính.
Dù có tiềm năng lớn, song, ASEAN SAF 2050 Outlook nhận diện thách thức lớn về chi phí sản xuất SAF. Công nghệ phổ biến nhất hiện nay là HEFA, có chi phí khoảng gấp đôi nhiên liệu phản lực truyền thống, trong khi các công nghệ khác như Gasification + FT, ATJ và HTL có thể cao hơn từ 4 - 7 lần.
Tuy nhiên, khoảng cách chi phí này được dự báo sẽ thu hẹp khi công nghệ phát triển và được mở rộng quy mô. Đây là cơ hội để các quốc gia như Việt Nam “đi tắt đón đầu” nếu có chính sách hỗ trợ phù hợp.
Để tận dụng cơ hội này, Chính phủ cần phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu sinh khối bền vững; thu hút đầu tư vào công nghệ sản xuất SAF; xây dựng khung pháp lý và cơ chế thị trường cho SAF và tăng cường hợp tác quốc tế trong thương mại và chuyển giao công nghệ.
Bình luận (0)