Báo cáo Nâng tầm nhân lực Việt Nam 2026 do Trường ĐH Anh quốc BUV và Decision Lab công bố đã chỉ ra một thực tế đáng lo: năng lực số là điểm sáng duy nhất mà cử nhân thế hệ Gen Z đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng, nhưng lại để lộ lỗ hổng rất lớn ở những kỹ năng nền tảng.

Theo đánh giá của các nhà tuyển dụng, các kỹ năng bộc lộ năng lực "chịu áp lực" là các tiêu chuẩn quan trọng khi đánh giá nhân sự
ẢNH: BUV VÀ DECISION LAB
Báo cáo được công bố chiều nay 8.10, trong khuôn khổ hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số và triển lãm giáo dục, công nghệ giáo dục (IECEE 2026) do Bộ GD-ĐT tổ chức tại Hà Nội.
"Lỗ hổng" phía sau năng lực số
Theo báo cáo, điểm sáng hiếm hoi của thế hệ cử nhân Gen Z là sự thích ứng nhanh nhạy với công nghệ. Năng lực số là mảng duy nhất mà sinh viên tốt nghiệp nhìn chung đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng, với mức độ thể hiện thực tế đạt 77% so với mức độ kỳ vọng là 74%.
Tuy nhiên, đây lại là chuẩn đang được nâng lên nhanh nhất. 94% nhà tuyển dụng cho biết họ đã đòi hỏi cao hơn về năng lực số AI so với 2 - 3 năm trước. Đặc biệt, ở tầng sâu hơn, đòi hỏi của nhà tuyển dụng với cử nhân mới ra trường về AI đang có bước ngoặt về tính chất. 83% doanh nghiệp khẳng định AI đang làm thay đổi tiêu chí tuyển dụng, sự thành thạo công nghệ của sinh viên là chưa đủ.

Ông Paul Bennett, Giám đốc điều hành Khối Marketing và tuyển sinh BUV
ẢNH: KIỀU LINH
Tiêu chuẩn mới không đơn thuần là "có biết dùng ChatGPT hay không?" mà là "có thể sử dụng AI mà không phó mặc phán đoán của mình cho công cụ hay không?". Ông Paul Bennett, Giám đốc điều hành Khối Marketing và tuyển sinh BUV, khẳng định: "Công nghệ càng mạnh, giá trị của khả năng phán đoán con người càng cần sắc bén. Câu hỏi quan trọng giờ đây không chỉ dừng lại ở việc sinh viên cầm tấm bằng gì khi tốt nghiệp, mà là năng lực thực tế của các em cho phép làm được gì trong ngày đầu tiên đi làm".
Trong khi đó, các con số thống kê trong báo cáo cho thấy một viễn cảnh không mấy lạc quan về mức độ sẵn sàng làm việc của sinh viên. Quản lý thời gian đang là kỹ năng có mức thiếu hụt lớn nhất. Có tới 80% nhà tuyển dụng coi trọng kỹ năng này, nhưng hiệu suất thực tế của nhân sự mới chỉ 54%, tạo ra khoảng cách lên tới 26 điểm.
Kỹ năng giải quyết vấn đề cũng ở tình trạng báo động tương tự với mức chênh lệch 23 điểm (84% mức độ quan trọng so với 61% hiệu suất). Xếp ngay sau đó là kỹ năng giao tiếp và tính thích ứng, với mức thiếu hụt lần lượt là 12 và 11 điểm.
Thái độ và năng lực thực chiến quyết định thành bại
Trong tọa đàm sau đó về "Định hình chân dung nhân tài thời đại 4.0", các chuyên gia đều thống nhất rằng rào cản lớn nhất không nằm ở chuyên môn mà nằm ở thái độ và sự thiếu cọ xát thực tế.
Bà Ngô Thị Ngọc Lan (Giám đốc điều hành Navigos Search) nhận định, vấn đề quản lý thời gian kém của người trẻ thực chất là do thiếu khả năng lập kế hoạch và ưu tiên công việc. Bên cạnh đó, doanh nghiệp khát khao sự "bền bỉ" (resilience) ở nhân sự trẻ, thay vì thái độ dễ dàng bỏ cuộc, đổ lỗi cho hoàn cảnh hay thụ động chờ đợi cấp trên đưa ra giải pháp khi gặp khó khăn.
"Bạn không có thời gian để giải quyết tất cả mọi việc nhưng bạn sẽ có đủ thời gian để giải quyết những việc quan trọng nhất", bà Lan nói.

Các chuyên gia tại tọa đàm sau báo cáo Nâng tầm nhân lực Việt Nam 2026
ẢNH: KIỀU LINH
Đứng ở góc độ người sử dụng lao động, TS Lê Quốc Vinh (Chủ tịch Le Group) chỉ ra nguyên nhân khiến sinh viên "ngợp" khi đi làm là do tính chất của các vấn đề hoàn toàn khác biệt.
Vấn đề ở trường học mang tính chuyên môn, trong khi ở doanh nghiệp, đó là những sự cố bất thường như khách hàng phàn nàn hay deadline sát nút. Cách duy nhất để rèn luyện là "ném vào môi trường thực tế" để sinh viên tự xoay xở và cọ xát.
Đồng tình với việc công nghệ không thể thay thế năng lực thực chiến, TS Nguyễn Thị Thu Anh lấy một ví dụ thực tế: một sinh viên sư phạm có thể dùng AI để thiết kế giáo án rất nhanh và đẹp. Tuy nhiên, làm thế nào để tổ chức dạy học hiệu quả từ giáo án đó, giúp tất cả học sinh trong lớp cùng tiến bộ, thì đó mới chính là năng lực giải quyết vấn đề cốt lõi mà các nhà quản lý thực sự tìm kiếm.
Nhóm nghiên cứu khảo sát định lượng 375 người ra quyết định tuyển dụng và thực hiện 20 cuộc phỏng vấn chuyên sâu với nhà tuyển dụng, chuyên gia giáo dục và các nhà hoạch định chính sách. Trong đó, 77% người làm việc trong doanh nghiệp Việt Nam và 23% người làm việc trong doanh nghiệp đa quốc gia hoặc có vốn đầu tư nước ngoài.











Bình luận (0)