Tạp chí Forbes ngày 5.6 đã dẫn các nghiên cứu trước đây để giải thích cho câu hỏi “tại sao chúng ta biết yêu?”, thế nhưng dưới góc độ sinh học có phần thực dụng.
Những câu hỏi lớn bắt nguồn từ nghiên cứu nhỏ năm 1992, khi giới khoa học có những phát hiện thú vị trên loài chuột đồng cỏ (prairie voles) ở Bắc Mỹ. Họ nhận ra rằng nếu ngăn chuột cái tiếp nhận oxytocin (hay hormone tình yêu), chúng sẽ không còn sợi dây gắn kết với bạn tình. Điều tương tự cũng xảy ra khi can thiệp vào hormone vasopressin ở chuột đực.
Thế nhưng, một loài chuột đồng khác có họ hàng gần (meadow vole) lại có lối sống tự do ghép đôi mà không hề có sự gắn bó thủy chung. Khi so sánh, giới khoa học nhận định sự khác biệt giữa chung thủy và đa tình ở 2 loài trên không nằm ở yếu tố đạo đức, mà nằm ở mật độ thụ thể tiếp nhận hormone trong não bộ. Chỉ cần thay đổi cách tiếp nhận hormone, toàn bộ đời sống xã hội của con vật sẽ thay đổi. Dựa trên nghiên cứu về loài vật, các nhà khoa học đã đặt câu hỏi về cách tình yêu lãng mạn của con người tiến hóa từ thuở sơ khai đến nay.

Cặp đôi Frank và Nampung ăn mừng Lễ tình nhân tại Thái Lan ngày 14.2.2025
ẢNH: REUTERS
“Công cụ sinh tồn”
Nhiều nhà khoa học hiện nay có cùng quan điểm rằng việc tình yêu lãng mạn không ngừng tiến hóa cũng một phần là để giải quyết vấn đề sinh sản và duy trì nòi giống.
Cụ thể, trẻ sơ sinh loài người rất yếu ớt khi so với các loài linh trưởng khác. Nguyên nhân là do bộ não con người quá lớn, buộc thai nhi phải chào đời sớm để lọt qua đường sinh. Sự phụ thuộc kéo dài này tạo ra một áp lực tiến hóa khổng lồ, buộc cha mẹ phải gắn kết bền vững với nhau.
Nghiên cứu chỉ ra việc có hai người cùng hợp tác chăm sóc giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót của đứa trẻ. Trải qua hàng triệu năm, hệ thống thần kinh giúp các bậc cha mẹ gắn bó với nhau ngày càng hoàn thiện, tạo nên cảm giác gần gũi mãnh liệt mà chúng ta gọi là tình yêu.
Một nghiên cứu năm 1992 (được công bố trên tạp chí Ethnology) phân tích trên 166 nền văn hóa khác nhau cho thấy 89% trong số đó có sự hiện diện của tình yêu lãng mạn. Từ đó, các nhà khoa học cho rằng tình cảm là một đặc điểm sinh học mang tính phổ quát, hơn là do bị ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa.
Tình yêu lãng mạn cũng không tự nhiên mà có. Một nghiên cứu năm 2023 được công bố trên tạp chí Frontiers in Psychology chỉ ra ở những động vật có vú từ xa xưa đã tồn tại những mạch thần kinh gắn kết oxytocin giữa mẹ và con. Trải qua hàng triệu năm tiến hóa, những mạch oxytocin nói trên biến đổi ở con người và phần nào tác động đến cảm xúc yêu, gắn bó giữa hai người trưởng thành.
Cảm xúc “khó tả” khi yêu
Tại sao khi yêu, chúng ta lại cảm thấy "hỗn loạn" về mặt sinh lý, như tim đập nhanh, suy nghĩ ám ảnh, khó tập trung? Đó không phải là sự mất lý trí, mà là biểu hiện của 3 hệ thống thần kinh riêng biệt, mỗi hệ thống có một logic tiến hóa riêng, theo nghiên cứu năm 2005 của nhà nhân chủng học Helen Fisher quá cố, được đăng trên tạp chí Journal of Neurophysiology.

Cặp đôi tổ chức lễ cưới tại nhà thờ bị ngập ở Philippines vào tháng 7.2025
ẢNH: AP
Thứ nhất là ham muốn. Đây là mạch thần kinh bị chi phối bởi hormone testosterone và estrogen. Nó cũng là phản xạ bao quát và sơ khai nhất về tình yêu, khi thúc đẩy con người tìm kiếm bạn tình nói chung để duy trì nòi giống, mà không nhắm vào một cá nhân cụ thể nào.
Thứ hai là sự thu hút. Đây là giai đoạn chớm nở của tình yêu lãng mạn, khi não bộ ngập tràn dopamine (chất dẫn truyền thần kinh tạo cảm giác hưng phấn). Đồng thời, mức hormone serotonin giảm xuống, gây ra những suy nghĩ ám ảnh, luôn nhớ nhung về đối phương. Về mặt tiến hóa, việc tập trung toàn bộ năng lượng để theo đuổi một bạn tình duy nhất sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc phân tán sự chú ý.
Thứ ba là sự gắn bó. Sau khi "cơn bão" dopamine của giai đoạn thu hút qua đi, các hormone oxytocin và vasopressin sẽ tiếp quản, mang lại cảm giác bình yên, an toàn và cam kết lâu dài. Chức năng của nó là giữ cho hai người ở bên nhau đủ lâu để nuôi dạy con cái trưởng thành.
Sự kết hợp của ba hệ thống thần kinh trên cũng góp phần giải thích lý do tình yêu bắt đầu, bền chặt, cùng nỗi đau của sự chia ly.
Theo Forbes, việc biết rằng những cảm xúc thân mật nhất trong đời sống nội tâm thực chất là những "chương trình" sinh học cổ xưa có thể khiến một số người cảm thấy hụt hẫng. Tuy nhiên, ở một góc độ khác, điều này chứng minh rằng tình yêu không hề ngẫu nhiên. Sự bối rối, ám ảnh và rồi dần chuyển sang trạng thái bình yên gắn bó, tất cả đều tuân theo một khuôn mẫu đã được nhân loại chia sẻ từ thuở sơ khai.
Các nghiên cứu khoa học chỉ giải thích phần "nền tảng vật lý", chứ không quyết định ý nghĩa của tình yêu trong cuộc đời, mà điều đó sẽ phụ thuộc vào mỗi cá nhân.
Bình luận (0)