Từ nghiên cứu UNESCO công bố
Một nghiên cứu về thực hành văn hóa trong lễ hội ở Việt Nam hồi năm 2012 của UNESCO có đưa ra khái niệm "quan hóa" nói về câu chuyện chính quyền, lãnh đạo chiếm vị trí chính khi tổ chức các lễ hội vốn của làng, của nhân dân.
Khái niệm "quan hóa" mà UNESCO đề cập thực chất phản ánh một biểu hiện lệch chuẩn trong quản trị văn hóa cộng đồng. Lễ hội truyền thống vốn là sản phẩm của đời sống văn hóa dân gian, được hình thành, bảo tồn và trao truyền qua nhiều thế hệ người dân. Khi các yếu tố hành chính, nghi thức mang tính "công quyền" lấn át vai trò chủ thể của cộng đồng - từ vị trí trung tâm trong nghi lễ, cách thức tổ chức, cho đến việc quyết định nội dung - thì bản chất văn hóa của lễ hội có nguy cơ bị biến dạng.

Hội thi cờ người Xuân Ất Tỵ tại Khánh Hòa
ẢNH: BÁ DUY
Ở góc độ "người dân là trung tâm", hiện tượng "quan hóa" rõ ràng không phù hợp với tinh thần của một nền văn hóa lấy cộng đồng làm chủ thể sáng tạo và thụ hưởng mà Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam hướng tới. Văn hóa không thể phát triển bền vững nếu người dân chỉ đứng ngoài, trở thành "khán giả" trong chính không gian văn hóa của mình. Khi đó, lễ hội dễ bị hành chính hóa, hình thức hóa, thậm chí mất dần tính thiêng và sức sống nội sinh.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách cân bằng: Vai trò của chính quyền là rất cần thiết trong việc hỗ trợ tổ chức, bảo đảm an toàn, định hướng và gìn giữ các giá trị truyền thống. Vấn đề không phải là có hay không sự tham gia của chính quyền, mà là mức độ và cách thức. Chính quyền nên đóng vai trò "kiến tạo - hỗ trợ - đồng hành", chứ không thay thế cộng đồng.
Tinh thần đúng đắn là: Lễ hội của dân thì dân phải là chủ thể; chính quyền là người giữ nhịp, không phải người "đứng giữa sân". Khi trả lại quyền chủ động cho cộng đồng, lễ hội sẽ sống bằng ký ức văn hóa, niềm tin và cảm xúc của người dân - đó mới chính là biểu hiện sâu sắc nhất của việc đặt người dân ở trung tâm trong đời sống văn hóa.
Không phải "thích gì cung cấp nấy"
Tuy nhiên, lấy người dân làm trung tâm không có nghĩa là chiều theo mọi sở thích, càng không phải là buông lỏng vai trò định hướng của Nhà nước trong quản lý văn hóa. Nếu hiểu theo cách "người dân thích gì thì cung cấp nấy", thì đó là cách tiếp cận của thị trường thuần túy, không phải là cách tiếp cận của một nền văn hóa phát triển lành mạnh và bền vững.
Văn hóa luôn có hai chiều: đáp ứng nhu cầu và nâng cao nhu cầu. Người dân cần được thụ hưởng những gì họ quan tâm, nhưng đồng thời cũng cần được dẫn dắt, mở rộng thị hiếu, tiếp cận những giá trị chân - thiện - mỹ. Nếu chỉ chạy theo thị hiếu nhất thời, dễ dãi, thì thị trường văn hóa có thể bị chi phối bởi các sản phẩm giải trí đơn giản, thậm chí lệch chuẩn, phản cảm.
Vì vậy, vai trò của Nhà nước và các thiết chế văn hóa là rất quan trọng trong việc điều tiết. Điều tiết không phải bằng mệnh lệnh hành chính cứng nhắc, mà bằng hệ thống chính sách hỗ trợ sáng tạo giá trị tốt, đầu tư cho nghệ thuật chất lượng cao, phát triển giáo dục thẩm mỹ, nâng cao năng lực tiếp nhận của công chúng. Khi "cầu" được nâng lên, "cung" cũng sẽ tự điều chỉnh theo hướng tích cực.
Phá điểm nghẽn đưa văn hóa đến người dân
Nghị quyết 80 cũng nhắc đến câu chuyện cần phá các "điểm nghẽn" để văn hóa phát triển. Nếu nhìn một cách tổng thể, "điểm nghẽn" lớn nhất trong việc người dân hưởng thụ văn hóa hiện nay nằm ở sự chênh lệch về cơ hội tiếp cận và chất lượng dịch vụ văn hóa giữa các vùng, các nhóm xã hội. Ở các đô thị lớn, người dân có nhiều lựa chọn: nhà hát, bảo tàng, thư viện, không gian sáng tạo, các sự kiện nghệ thuật đa dạng. Tuy nhiên, ở nhiều vùng nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa, thiết chế văn hóa còn thiếu và yếu, hoạt động nghèo nàn, thậm chí nhiều nhà văn hóa xây xong nhưng không có nội dung để vận hành.
Một điểm nghẽn khác là cơ chế đầu tư và tổ chức hoạt động văn hóa còn mang nặng tính bao cấp, bình quân, chưa thực sự dựa trên nhu cầu của người dân. Không ít chương trình được tổ chức theo cách "có gì thì đưa xuống cơ sở", thay vì xuất phát từ nhu cầu thực tế của cộng đồng. Điều này dẫn đến tình trạng cung - cầu văn hóa chưa gặp nhau.
Bên cạnh đó, khoảng cách số và năng lực tiếp cận công nghệ cũng đang tạo ra một dạng bất bình đẳng mới trong hưởng thụ văn hóa. Khi nhiều sản phẩm văn hóa chuyển lên nền tảng số, những nhóm yếu thế - người cao tuổi, người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số - có nguy cơ bị "bỏ lại phía sau".
Sâu xa hơn, điểm nghẽn còn nằm ở tư duy phát triển: Chúng ta nói nhiều đến xây dựng công trình văn hóa, nhưng chưa thực sự coi văn hóa là dịch vụ công thiết yếu, gắn với quyền văn hóa của mỗi công dân. Khi chuyển từ tư duy "xây dựng thiết chế" sang "bảo đảm quyền tiếp cận và thụ hưởng", khi đó những rào cản trong hưởng thụ văn hóa của người dân mới thực sự được tháo gỡ.
Tiếp cận toàn diện hơn với quyền văn hóa
Điểm mới quan trọng của Nghị quyết 80 không chỉ nằm ở việc nhấn mạnh người dân là trung tâm, mà là cách tiếp cận toàn diện hơn đối với quyền văn hóa của công dân. Trước đây, các văn kiện thường đề cập việc "nâng cao đời sống văn hóa của nhân dân" hay "mở rộng hưởng thụ văn hóa", nhưng cách tiếp cận vẫn thiên về cung cấp dịch vụ từ phía Nhà nước.
Nghị quyết 80 chuyển mạnh sang tư duy quyền và tiếp cận bình đẳng. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà còn là chủ thể sáng tạo, tham gia và quyết định đời sống văn hóa. Đặc biệt, Nghị quyết đặt ra yêu cầu bảo đảm công bằng trong tiếp cận văn hóa giữa các vùng miền, giữa các nhóm xã hội, chú trọng đến những nhóm yếu thế như người khuyết tật, trẻ em, người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số. Đây là cách tiếp cận mang tính bao trùm, phù hợp với quan điểm phát triển bền vững và "không ai bị bỏ lại phía sau".
Một điểm mới nữa là gắn việc thụ hưởng văn hóa với phát triển dịch vụ văn hóa và thị trường văn hóa. Điều này cho thấy văn hóa không chỉ là hoạt động phong trào hay phúc lợi xã hội, mà còn là một lĩnh vực dịch vụ công và dịch vụ sáng tạo cần được đầu tư chuyên nghiệp, đa dạng, có chất lượng cao.
Có thể nói, nếu trước đây chúng ta nói "mang văn hóa đến cho người dân", thì Nghị quyết 80 đặt ra một bước tiến mới: xây dựng hệ sinh thái văn hóa để người dân được sống trong văn hóa, được sáng tạo, lựa chọn và phát triển cùng văn hóa. Đây chính là sự chuyển đổi từ tư duy phục vụ sang tư duy trao quyền - một bước tiến quan trọng trong phát triển văn hóa ở giai đoạn mới.
(Trinh Nguyễn ghi)
Bình luận (0)