Chuẩn IP do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) thiết lập từ năm 1976 nhằm đánh giá mức độ bảo vệ linh kiện bên trong trước tác động của môi trường. Chỉ số này áp dụng cho các thiết bị điện áp từ 72,5 kV trở xuống như điện thoại, loa Bluetooth hay sạc dự phòng.
Giải mã về chuẩn IP trên các thiết bị điện tử
Cụ thể, mã IP tiêu chuẩn gồm có hai chữ số, trong đó số đầu tiên biểu thị mức kháng bụi từ 0 đến 6, còn số thứ hai thể hiện khả năng chống nước.
Ở thông số thứ nhất, cấp độ 6 là mức cao nhất biểu thị thiết bị có khả năng chống bụi bẩn hoàn toàn. Trường hợp xuất hiện chữ "X", đồng nghĩa thiết bị chưa qua bài kiểm định chính thức cho tiêu chí đó, ví dụ như chuẩn IPX8 trên máy đọc sách. Việc nắm rõ cấp độ bảo vệ giúp người dùng yên tâm hơn khi sử dụng thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

Cấp độ IP chống nước, chống bụi có gì cần lưu ý?
ẢNH: CHATGPT
Đối với thông số chống chất lỏng thứ hai, các mức bảo vệ được phân cấp từ ngưng tụ hơi nước đến ngâm sâu:
- Mức 1 đến 6 bảo vệ thiết bị trước các tia nước từ góc phun nhỏ đến áp lực cao.
- Mức 7 chịu được ngâm nước tạm thời ở độ sâu từ 15 cm đến 1 mét.
- Mức 8 cho phép thiết bị ngâm nước lâu dài ở độ sâu lớn hơn 1 mét tùy nhà sản xuất.
Trên thực tế, chỉ những thiết bị đạt từ chuẩn IP67 trở lên mới được coi là chống nước (waterproof) thực thụ với độ sâu và thời gian ngâm nhất định. Các xếp hạng thấp hơn chỉ dừng lại ở mức kháng nước (water-resistant), đủ để ngăn mồ hôi, mưa phùn hoặc nước bắn nhẹ. Người dùng không nên nhầm lẫn giữa hai khái niệm này để tránh làm hỏng bo mạch khi làm rơi máy xuống nước.
Cấp độ bảo vệ cao nhất hiện nay là chuẩn IP69K, kết hợp giữa khả năng chống bụi tuyệt đối và chịu được tia hơi nước nhiệt độ cao với áp lực lớn. Chuẩn khắt khe này thường dành cho máy móc chế biến thực phẩm thay vì các dòng smartphone thương mại như iPhone. Một số thiết bị còn bổ sung ký tự đặc biệt như "F" chống dầu, "S" khi đứng yên hoặc "M" khi đang di chuyển.
Bình luận (0)