Trong bối cảnh ấy, trung học nghề là một hướng đi phù hợp, vì kết hợp được giáo dục phổ thông cốt lõi, đào tạo nghề và học tập tại nơi làm việc, qua đó giúp người học vừa có thể tham gia thị trường lao động, vừa có thể tiếp tục học lên.
Chuẩn bị cho sự thay đổi, không chỉ cho một việc làm
Đào tạo nghề truyền thống thường chuẩn bị người học cho một vị trí việc làm khá hẹp. Trong khi đó, thiết bị, phần mềm và quy trình sản xuất có thể thay đổi ngay khi học sinh còn ngồi trên ghế nhà trường. Kỹ năng hữu ích hôm nay có thể nhanh chóng lạc hậu.
Vì vậy, trung học nghề (THN) phải giúp học sinh có khả năng học nghề, học lại và chuyển nghề. George Psacharopoulos, chuyên gia của Ngân hàng Thế giới, từng nhận định: "Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh, giáo dục nghề nghiệp tốt nhất đôi khi lại bắt đầu từ một nền giáo dục phổ thông vững chắc".
Chương trình THN nên gồm 3 phần: kiến thức và năng lực cốt lõi của giáo dục phổ thông, bao gồm ngôn ngữ, toán học, khoa học, hiểu biết xã hội và năng lực số; kiến thức, kỹ năng kỹ thuật chung của một nhóm nghề; và kỹ năng chuyên môn cụ thể gắn với nghề.
Cấu trúc ấy giúp người học có thể làm việc sau tốt nghiệp, đồng thời giữ được khả năng học lên, cập nhật công nghệ và chuyển đổi việc làm. Giá trị của THN không nằm ở việc dạy sớm một nghề cụ thể, mà ở khả năng chuẩn bị cho người học thích ứng với một đời sống nghề nghiệp luôn biến đổi.
Thị trường lao động cần một tầng nhân lực rộng ở giữa
Một ngộ nhận phổ biến là nền kinh tế hiện đại chủ yếu cần người có bằng đại học. Thực tế, các quốc gia phát triển vẫn cần một lực lượng lớn ở khoảng giữa lao động giản đơn và nhân lực có trình độ cử nhân.
Theo Chương trình Dự báo việc làm của Cục Thống kê lao động Mỹ, năm 2024 chỉ 30% việc làm thường yêu cầu bằng cử nhân trở lên khi gia nhập nghề. Trong khi đó, 35,7% yêu cầu bằng trung học và 10,7% yêu cầu trình độ sau trung học nhưng dưới cử nhân. Như vậy, khoảng 46,4% việc làm nằm trong khoảng từ tốt nghiệp trung học đến dưới trình độ cử nhân.
Tuy nhiên, số liệu cho thấy một nền kinh tế phát triển vẫn cần một tầng nhân lực rất rộng ở giữa. Đây chính là không gian phát triển của THN, đào tạo sau trung học và học tập tại nơi làm việc, với điều kiện người học có thể tiếp tục tích lũy mô-đun, chứng chỉ và học lên khi công việc đòi hỏi trình độ cao hơn.

Chương trình trung học nghề nên gồm 3 phần: kiến thức và năng lực cốt lõi của giáo dục phổ thông; kiến thức, kỹ năng kỹ thuật chung của một nhóm nghề; và kỹ năng chuyên môn cụ thể gắn với nghề
ẢNH: MỸ QUYÊN
Một con đường trung học, không phải nơi tiếp nhận học sinh yếu
Sai lầm lớn nhất của phân luồng là coi giáo dục nghề nghiệp chủ yếu dành cho học sinh có kết quả học tập thấp. Cách tiếp cận này làm giảm vị thế của học nghề và biến THN thành lựa chọn sau cùng khi cánh cửa THPT khép lại.
George Psacharopoulos từng cảnh báo rằng phụ huynh sẽ không lựa chọn một chương trình nếu con đường ấy thu hẹp cơ hội học tiếp của con mình. Vì vậy, THN chỉ hấp dẫn khi là một con đường khác nhưng không thấp hơn THPT. Người tốt nghiệp phải được công nhận hoàn thành giáo dục trung học bậc cao, có năng lực nghề nghiệp và có quyền học tiếp.
Phân luồng vào học nghề cần căn cứ vào hứng thú, sở trường và phương thức học tập, không chỉ vào điểm số. Có học sinh phát triển tốt qua sách vở; có em học hiệu quả hơn khi làm dự án, sử dụng công cụ và giải quyết vấn đề thực tế.
THN phải mở ra cơ hội cho những học sinh phát huy tốt năng lực qua thực hành, dự án và môi trường nghề nghiệp, chứ không phải tiếp nhận "phần còn lại" của tuyển sinh. Chỉ khi quyền học tiếp và khả năng dịch chuyển nghề nghiệp được bảo đảm, mô hình này mới trở thành lựa chọn chủ động của học sinh và gia đình.
Ưu thế phải được tạo ra từ sự kết hợp giữa học và làm
THN có ưu điểm do được tiếp xúc sớm với công nghệ, tổ chức sản xuất và môi trường nghề nghiệp. Qua học tập tại nơi làm việc, các em vừa rèn kỹ năng chuyên môn, vừa hình thành tác phong, kỷ luật, trách nhiệm và khả năng làm việc nhóm. Doanh nghiệp phải tham gia xác định chuẩn năng lực, xây dựng chương trình, tổ chức thực hành và đánh giá kết quả.
Mô hình đào tạo kép của Đức cho thấy khi nhà trường và doanh nghiệp cùng tham gia đào tạo, người học được tiếp cận công nghệ thực tế, rèn luyện những kỹ năng thị trường cần và hiểu rõ tiêu chuẩn nghề nghiệp phải đáp ứng. Sự hợp tác này cũng giúp nhà trường bổ sung môi trường thực hành và thiết bị công nghệ khó tự đầu tư, cập nhật thường xuyên.
Vì vậy, học tập tại nơi làm việc (work-based learning) phải là cấu phần bắt buộc. Doanh nghiệp cần có người hướng dẫn đủ năng lực; nhà trường phải giám sát chất lượng; người học phải được bảo đảm an toàn và được đánh giá qua những nhiệm vụ thực tế. Thiếu các điều kiện ấy, liên kết với doanh nghiệp chỉ còn là hình thức.
Nhà nước kiến tạo thể chế, nhà trường chịu trách nhiệm về kết quả
Nhà nước phải xác lập địa vị pháp lý của THN, bảo đảm giá trị tương đương với THPT về trình độ trung học bậc cao (Upper secondary) và quyền học tiếp. Chuẩn đầu ra cần kết hợp nội dung giáo dục phổ thông cốt lõi, năng lực nghề nghiệp và khả năng học tập suốt đời. Dữ liệu thị trường lao động phải định hướng việc mở ngành và cập nhật chương trình; doanh nghiệp chia sẻ chi phí đối với phần đào tạo chuyên biệt.

Trung học nghề có ưu điểm do được tiếp xúc sớm với công nghệ, tổ chức sản xuất và môi trường nghề nghiệp
ảnh: Mỹ Quyên
Cơ sở giáo dục phải xây dựng chương trình từ chuẩn đầu ra và yêu cầu công việc, không chỉ từ đội ngũ hoặc thiết bị sẵn có. Giáo viên cần có trải nghiệm thực tế; kỹ sư, nghệ nhân và chuyên gia doanh nghiệp phải được tham gia giảng dạy. Nhà trường cũng phải theo dõi việc làm, khả năng học tiếp và quá trình phát triển nghề nghiệp của người tốt nghiệp.
THN không phải là chương trình THPT được gắn thêm vài tiết thực hành, cũng không phải khóa đào tạo nghề rút gọn. Thành công của mô hình phải được đo bằng khả năng làm việc, học lên, chuyển nghề và thích ứng của người học.
Bình luận (0)