Theo Bộ GD-ĐT, trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng số là một thành tố quan trọng của năng lực nghề nghiệp, giúp người học khai thác công nghệ, xử lý thông tin, giao tiếp, học tập và thực hiện các nhiệm vụ nghề nghiệp trong môi trường số.
Từ sử dụng ứng dụng cơ bản đến làm chủ kỹ năng số
Theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24.1.2025 của Bộ GD-ĐT, khung năng lực số cho người học gồm 6 miền năng lực với 24 năng lực thành phần, được phân thành 4 trình độ và 8 bậc năng lực. Đây là căn cứ quan trọng để xác định yêu cầu phát triển năng lực số của người học trong học tập, nghề nghiệp và đời sống.
Trên cơ sở tham chiếu Khung năng lực số theo Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT, kết hợp với Khung năng lực số DigComp 2.2 của Liên minh châu Âu và yêu cầu thực tiễn của giáo dục nghề nghiệp, tài liệu lựa chọn 7 kỹ năng số cốt lõi có tính ứng dụng trực tiếp đối với học sinh, sinh viên cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
7 kỹ năng được tổ chức thành 3 nhóm gồm: kỹ năng số nền tảng, kỹ năng ứng dụng AI, kỹ năng an toàn và đạo đức số.
Trong nhóm kỹ năng số nền tảng, người học được định hướng rèn luyện 3 kỹ năng. Thứ nhất là sử dụng thiết bị và ứng dụng số cơ bản, từ máy tính, thiết bị di động đến phần mềm văn phòng, email và các nền tảng phục vụ học tập, công việc. Người học cũng cần biết quản lý tệp, thư mục và dữ liệu số cơ bản.
Thứ hai là tìm kiếm và đánh giá thông tin số. Kỹ năng này không chỉ dừng ở việc tìm được thông tin trên internet mà còn đòi hỏi người học xác định đúng nhu cầu, lựa chọn nguồn tin phù hợp, đánh giá độ tin cậy, nhận diện thông tin sai lệch và biết lưu trữ, quản lý tài liệu số.
Thứ ba là giao tiếp và hợp tác số. Người học cần biết trao đổi qua email, nền tảng trực tuyến và mạng xã hội phù hợp với từng hoàn cảnh; chia sẻ thông tin, tài liệu; cộng tác trên các nền tảng số; tham gia họp trực tuyến và phối hợp thực hiện nhiệm vụ.
Biết sử dụng AI nhưng không phụ thuộc vào AI
Một trong những nội dung đáng chú ý là nhóm kỹ năng ứng dụng AI, gồm 2 kỹ năng thành phần.
Với kỹ năng thứ tư, người học cần hiểu biết cơ bản về AI, nhận diện khái niệm, vai trò, một số ứng dụng của công nghệ này trong học tập và nghề nghiệp. Đồng thời, người học cần nhận biết khả năng, giới hạn và những rủi ro cơ bản khi sử dụng AI, hiểu vai trò của con người trong việc kiểm soát và đánh giá kết quả do AI tạo ra.
Kỹ năng thứ năm hướng đến việc sử dụng AI để hỗ trợ học tập và công việc. Người học cần biết lựa chọn công cụ phù hợp với nhiệm vụ, xây dựng yêu cầu hoặc câu lệnh (prompt) rõ ràng, sử dụng AI để hỗ trợ tìm kiếm, soạn thảo, phân tích và giải quyết nhiệm vụ.
Đáng chú ý, quy trình sử dụng AI không kết thúc ở việc nhận kết quả từ công cụ. Người học cần kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh kết quả trước khi đưa vào sử dụng. Điều này giúp hạn chế nguy cơ tiếp nhận thông tin sai lệch, sử dụng nội dung thiếu chính xác hoặc phụ thuộc vào câu trả lời do AI tạo ra.

Sinh viên đang thực hiện các bước để tạo hình ảnh, video bằng AI theo hướng dẫn của giảng viên
ẢNH: YẾN THI
Bảo vệ dữ liệu, sử dụng công nghệ có trách nhiệm
Nhóm kỹ năng thứ ba gồm hai kỹ năng về an toàn và đạo đức số.
Kỹ năng thứ sáu là an toàn thông tin và bảo mật cá nhân. Người học cần biết bảo vệ tài khoản, dữ liệu và thông tin cá nhân; nhận diện nguy cơ cũng như các hình thức lừa đảo trực tuyến; thực hiện biện pháp bảo mật phù hợp; sử dụng thiết bị, nền tảng và dịch vụ số an toàn.
Trong bối cảnh các hoạt động học tập, giao tiếp và giao dịch ngày càng diễn ra trên môi trường trực tuyến, việc trang bị kỹ năng này giúp người học chủ động hơn trước những nguy cơ liên quan đến mất tài khoản, lộ thông tin hoặc bị lừa đảo.
Kỹ năng thứ bảy là đạo đức và ứng xử có trách nhiệm trong không gian số. Nội dung tập trung vào việc tôn trọng quyền riêng tư, quyền sở hữu trí tuệ; ứng xử văn minh; có trách nhiệm trên môi trường số; kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ; bảo vệ danh tính số và sử dụng AI, các công cụ số một cách minh bạch, có trách nhiệm.
Như vậy, năng lực số không chỉ được thể hiện ở khả năng thao tác thành thạo với thiết bị hay công cụ công nghệ. Người học còn cần biết đánh giá thông tin, bảo vệ bản thân, tôn trọng quyền của người khác và chịu trách nhiệm với nội dung mình tạo ra hoặc chia sẻ.
Theo định hướng của tài liệu, 7 kỹ năng số cốt lõi được sử dụng làm cơ sở xác định nội dung và thiết kế hoạt động giáo dục. Trong quá trình triển khai các chương trình, chuyên đề, nhiều kỹ năng có thể được tích hợp để giải quyết một nhiệm vụ học tập hoặc nghề nghiệp cụ thể, thay vì mỗi kỹ năng tương ứng với một chuyên đề độc lập.

ĐỒ HỌA: YẾN THI










Bình luận (0)