Ngoại ngữ: Năng lực nền tảng học tập

05/04/2026 05:50 GMT+7

Định hướng của VN đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, vì vậy ngoại ngữ không thể chỉ tồn tại như một môn học riêng lẻ. Nó đang dần trở thành "hạ tầng ngôn ngữ" cho toàn bộ quá trình học tập.

Học sinh (HS) không chỉ học ngoại ngữ mà học bằng ngoại ngữ: đọc tài liệu, tham gia khóa học trực tuyến, làm việc nhóm với bạn bè quốc tế, tiếp cận nguồn tri thức toàn cầu. Sự chuyển biến này càng rõ khi trí tuệ nhân tạo (AI) bùng nổ. Muốn sử dụng AI hiệu quả, người học phải có năng lực ngoại ngữ để hiểu đúng, đặt câu hỏi, kiểm chứng và điều chỉnh kết quả. Nếu thiếu nền tảng này, AI dễ trở thành "cây gậy chống", khiến người học phụ thuộc, thậm chí sử dụng một cách đối phó, thiếu trung thực.

Trong kỷ nguyên số, nơi tri thức và giao tiếp mang tính toàn cầu, ngoại ngữ vì thế không mất đi vai trò mà ngược lại, trở thành năng lực cốt lõi của công dân hiện đại: công cụ để học tập suốt đời, làm việc quốc tế và tham gia cộng đồng tri thức xuyên biên giới.

Khi vai trò thay đổi, cách dạy và học ngoại ngữ cũng không thể giữ như cũ. Đã đến lúc chuyển từ "học về ngôn ngữ" sang "học bằng ngôn ngữ". HS cần rèn đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực, đồng thời được tạo cơ hội tư duy, giải quyết vấn đề và sáng tạo bằng ngoại ngữ. Điều này đòi hỏi mở rộng không gian học từ lớp học sang câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, để ngoại ngữ hiện diện trong đời sống học đường.

Khi cách dạy thay đổi, kiểm tra, đánh giá cũng phải đổi theo. Trong bối cảnh AI có thể hỗ trợ làm bài, các bài kiểm tra viết truyền thống dần mất khả năng phân loại. Đánh giá ngoại ngữ cần chuyển sang đo năng lực sử dụng thực tế như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, thực hiện dự án. Đồng thời, cần kết hợp đánh giá quá trình, sản phẩm và hồ sơ năng lực, thay vì phụ thuộc vào một kỳ thi.

Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 chuyển ngoại ngữ từ bắt buộc sang tự chọn khiến nhiều người lo ngại việc học sẽ giảm sút. Thực tế, chỉ khoảng 30% HS chọn thi, tại TP.HCM cao nhất cũng khoảng 50%. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, đây không chỉ là thay đổi cách thi, mà là bước chuyển trong cách nhìn: ngoại ngữ không còn để lấy điểm, mà trở thành năng lực nền tảng cho học tập và hội nhập.

Khi ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn sẽ giảm áp lực thi cử, đồng thời mở ra khả năng chuyển từ "học để thi" sang "học để dùng".

Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Khi không còn bắt buộc, một bộ phận HS có thể giảm đầu tư, đặc biệt ở những vùng khó khăn, nơi thi cử vẫn là động lực chính. Điều này đặt ra yêu cầu phải tạo động lực học tập mới, không dựa vào điểm số mà dựa vào nhu cầu thực tiễn và cơ hội phát triển. Chẳng hạn, năm 2025 ngoại ngữ có điểm thấp nhất; nhưng năm 2026, HS TP.HCM đăng ký thi môn này không giảm.

Do đó cần một cách tiếp cận đa chiều trong đánh giá ngoại ngữ. Thay vì hỏi "điểm trung bình bao nhiêu", nên hỏi "bao nhiêu HS sử dụng được ngoại ngữ ở mức nhất định", với các chuẩn như A2, B1 làm thước đo. Nếu HS châu Âu chỉ cần 800 giờ để đạt B1, thì HS VN mất tới 1.200 giờ, cho thấy hiệu quả dạy và học còn nhiều vấn đề cần cải thiện.

Ngoại ngữ, vì thế, không thể bị giới hạn trong khuôn khổ một môn học. Nó phải được nhìn nhận như một công cụ để học tập, nghiên cứu, giao tiếp, trải nghiệm ở cả trong và ngoài nhà trường. Khi được đặt đúng vị trí, ngoại ngữ sẽ không còn phụ thuộc vào việc "có thi hay không", mà trở thành một phần tự nhiên trong hành trình phát triển của mỗi người.

Top

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.