'Được yêu thích' phải trở thành sức ép thúc đẩy du lịch

Việc Việt Nam lọt vào top 10 quốc gia được yêu thích nhất toàn cầu là một tín hiệu tốt cho ngành du lịch. Tuy nhiên, để chuyển hóa sự chú ý và thiện cảm ban đầu thành lượng khách hay doanh thu tăng thì còn nhiều việc phải làm.

Vì thế, cần phải coi thành tích này là một dạng áp lực để cải thiện mạnh mẽ hơn nữa hệ sinh thái du lịch nội địa. Từ đó, biến thiện cảm ban đầu của khách quốc tế thành tăng trưởng thực sự cho nền kinh tế.

Phải khẳng định việc Việt Nam vào top 10 quốc gia được yêu thích nhất toàn cầu không chỉ là danh hiệu mang tính khích lệ, mà còn phản ánh rõ nét những thay đổi mạnh mẽ của ngành du lịch thời gian qua. Đầu tiên là sự chuyển dịch về chất lượng và độ nhận diện quốc tế. Việc các tạp chí uy tín trên thế giới liên tục vinh danh Việt Nam như xếp hạng top đầu về điểm đến dài ngày, đảo đẹp nhất châu Á, nền kinh tế du lịch thúc đẩy thế giới... là minh chứng du lịch Việt Nam đã vượt qua giai đoạn "giá rẻ, khám phá cơ bản" để bước sang phân khúc trải nghiệm cao cấp hơn. Từ đó, thời gian lưu trú và chi tiêu của du khách quốc tế sẽ tăng.

Thứ hai, sự yêu mến của du khách cũng cho thấy những cải thiện về chính sách và hạ tầng của ngành du lịch đang cho trái ngọt. Thực tế, các bước đột phá gần đây về chính sách thị thực (mở rộng cửa, miễn thị thực linh hoạt theo vùng/đoàn) đang tạo động lực mạnh mẽ, giúp tháo gỡ điểm nghẽn lớn nhất trong việc thu hút khách quốc tế so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực. Bên cạnh đó, sản phẩm du lịch, vốn là điểm yếu của ngành công nghiệp không khói Việt Nam, cũng được đa dạng hóa mạnh mẽ. Từ du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng cho đến các xu hướng mới như du lịch âm nhạc (concert), du lịch ẩm thực (nhà hàng Michelin tại các địa phương) đã liên tục làm mới điểm đến Việt Nam trong mắt quốc tế.

Vì vậy, nếu tận dụng tốt thiện cảm này có thể giúp ngành du lịch trong nước dễ được khách quốc tế cân nhắc hơn khi chọn điểm đến, nhất là với những khách lần đầu đến Đông Nam Á. Hình ảnh đất nước thân thiện, hấp dẫn cũng giúp chiến dịch quảng bá du lịch có sức lan tỏa hơn, hiệu quả hơn. Từ đó, hỗ trợ doanh nghiệp từ nghỉ dưỡng, lữ hành, thương mại, ẩm thực mở rộng cơ hội hợp tác, thu hút khách. Nếu trải nghiệm thực tế đủ tốt, đủ hấp dẫn sẽ lôi kéo họ quay lại nhiều lần, chi tiêu nhiều hơn, tạo thêm động lực đầu tư vào dịch vụ, hạ tầng và sản phẩm du lịch.

Tuy nhiên, như nói trên, thiện cảm chỉ là điểm khởi đầu. Để chuyển hóa thành lượng khách và lợi ích bền vững, ngành du lịch phải tiếp tục giữ ổn định chất lượng dịch vụ, đầu tư hạ tầng giao thông kết nối thuận tiện, bảo đảm môi trường sạch xanh và trải nghiệm bản địa có bản sắc.

Mà muốn như vậy, cần phải coi việc "được yêu thích" là một dạng áp lực để giữ chân và tối ưu hóa trải nghiệm của du khách. Những sự cố nhỏ tại các chợ truyền thống hay vấn đề minh bạch giá cả, dịch vụ lưu trú vẫn cần được kiểm soát chặt chẽ để không làm phai mờ hình ảnh đẹp trong mắt bạn bè quốc tế. Tương tự, chúng ta cũng phải tính toán làm sao để đón lượng khách lớn mà không gây quá tải cho hạ tầng và môi trường thiên nhiên. Đây mới là mấu chốt để duy trì sự yêu thích của du khách quốc tế về lâu dài. Chúng ta đã chứng kiến nhiều nước không hài hòa giữa việc thu hút khách và phát triển bền vững dẫn đến phản ứng của người dân địa phương. Chiến lược phát triển du lịch của Việt Nam trong kỷ nguyên xanh không thể không tính đến điều này.

Nghị quyết 26 của Bộ Chính trị định hướng phát triển du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới. Đặt trong bối cảnh đó, sự công nhận toàn cầu là bệ phóng thuận lợi để Việt Nam biến tình cảm yêu mến của du khách quốc tế thành những con số tăng trưởng thực tế về lượng khách và doanh thu trong giai đoạn tới.

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.