Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam:

Tài sản văn hóa - nguồn lực để phát triển

PGS-TS Bùi Hoài Sơn
Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội
31/03/2026 08:00 GMT+7

Khái niệm tài sản văn hóa của Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam cho thấy góc nhìn về kiếm tiền từ di sản văn hóa.

Tầng tâm lý lảng tránh

Trước đây, chúng ta đã nhiều năm "lảng tránh" việc biến văn hóa thành nguồn lực để sản sinh ra tiền. "Tầng tâm lý" này kéo dài khá lâu trong tư duy quản trị văn hóa của chúng ta.

Tài sản văn hóa - nguồn lực để phát triển- Ảnh 1.

Hình ảnh tháp E7 thuộc nhóm tháp E khu đền tháp Mỹ Sơn được quét 3D. Mỹ Sơn đang hướng đến việc phát huy giá trị di sản thông qua các ứng dụng chuyển đổi số

ẢNH: HOÀNG SƠN

Trước hết, văn hóa - đặc biệt là di sản, lễ hội, tín ngưỡng - vốn gắn với cái thiêng, với ký ức cộng đồng, với phẩm giá tinh thần. Vì vậy, việc nói đến "tiền" khi bàn về văn hóa dễ bị cảm nhận như một sự xâm phạm, như thể đang "đo đếm" những điều không thể đo đếm. Thứ hai, trong một thời gian dài, văn hóa được nhìn chủ yếu như lĩnh vực phúc lợi, như "phần mềm" nuôi dưỡng con người, còn kinh tế là "phần cứng" tạo ra của cải vật chất. Cách phân ngôi đó khiến chúng ta ngại đặt văn hóa vào mạch vận động của thị trường, sợ "thị trường hóa" sẽ làm mất đi giá trị.

Nhưng sâu xa hơn, chúng ta còn có một nỗi lo về năng lực quản trị. Khi chưa có hệ tiêu chuẩn, chưa có cơ chế minh bạch, chưa có công cụ định giá và chia sẻ lợi ích công bằng, thì "biến văn hóa thành nguồn lực" rất dễ trượt sang "bòn rút văn hóa". Vì vậy, ta chọn cách an toàn: nói nhiều về bảo tồn, ít nói về khai thác.

Điểm mới của tư duy hiện nay là dám nhìn thẳng: Văn hóa vừa là giá trị tinh thần, vừa có thể là tài sản phát triển - nhưng phải phát triển đúng cách. "Tiền hóa" không phải mục tiêu tự thân; mục tiêu là làm cho văn hóa có thêm nguồn lực để sống tiếp, để cộng đồng có sinh kế tử tế, và để di sản được bảo vệ bền vững cho thế hệ mai sau.

Không thể phủ nhận, việc biến văn hóa thành tiền nhiều khi là "thiếu văn hóa". Đó là lúc nhiều thực hành lễ hội, du lịch "thương mại hóa" khiến văn hóa biến dạng. Phân cấp quản lý về cho địa phương cũng gây nguy cơ biến dạng khi cấp này chuyên môn chưa tốt. Nguy cơ này có thật, và thậm chí có thể lớn hơn khi phân cấp mạnh, bởi "áp lực tăng trưởng" ở địa phương thường đến nhanh hơn "năng lực điều tiết văn hóa". Khi một di sản, một lễ hội, một điểm đến trở thành "mỏ vàng" du lịch, rất dễ xuất hiện tâm lý làm dày đặc sự kiện, tăng dịch vụ, nhân bản trải nghiệm, dựng thêm hạng mục, "đánh bóng" bằng chiêu trò. Và chỉ một thời gian ngắn, cái vốn là tinh tế, tiết chế, giàu chiều sâu có thể biến thành ồn ào, vụn vặt, thậm chí phản cảm.

Địa phương sẽ phải đối mặt ít nhất 3 rủi ro. Một là rủi ro "đổi linh hồn lấy doanh thu": đẩy cộng đồng ra khỏi vị trí chủ thể, biến người dân thành lao động dịch vụ thay vì người giữ tri thức bản địa. Hai là rủi ro "cạn kiệt tài nguyên": khai thác vượt ngưỡng chịu tải của di sản, cảnh quan, môi trường; di sản xuống cấp nhanh hơn tốc độ tu bổ. Ba là rủi ro "xung đột lợi ích": lợi ích vào tay một nhóm nhỏ, còn cộng đồng chịu chi phí xã hội và môi trường, dẫn đến phản ứng ngược, thậm chí đứt gãy sự đồng thuận - mà di sản thì sống bằng sự đồng thuận ấy.

Vì vậy, câu hỏi "có điểm dừng nào cho việc tiền hóa hay không" phải được trả lời bằng cơ chế: giới hạn chịu tải; quy hoạch bảo tồn gắn với quy hoạch du lịch; bộ quy tắc ứng xử văn hóa; tiêu chuẩn dịch vụ; và quan trọng nhất là cơ chế chia sẻ lợi ích cho cộng đồng. Phân cấp không có nghĩa là "mạnh ai nấy làm", mà là trao quyền đi kèm chuẩn mực, công cụ giám sát và trách nhiệm giải trình. Nếu địa phương coi di sản là "tài sản chung của quốc gia" chứ không phải "tài nguyên để khai thác bằng mọi giá", tiền sẽ đến như hệ quả của sự tử tế, chứ không phải bằng cái giá của sự biến dạng.

Tài nguyên văn hóa số không chỉ là "bản sao" của di sản, mà trở thành một không gian sống mới của di sản: giúp bảo tồn tốt hơn, tiếp cận rộng hơn, và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội bền vững, đúng tinh thần "biến di sản thành tài sản" nhưng không đánh mất linh hồn di sản.

Không bán rẻ văn hóa

Chúng ta đã có nhiều cuộc kiểm kê, phân loại, xếp hạng, lập hồ sơ di sản - tức là đánh giá về mặt giá trị văn hóa, lịch sử, khoa học, thẩm mỹ. Nhưng đánh giá theo hướng "tổng giá trị kinh tế" (TEV) một cách hệ thống, liên ngành, có thể so sánh và đưa vào hoạch định chính sách thì nhìn chung vẫn còn hạn chế. Lý do không chỉ vì thiếu dữ liệu, thiếu phương pháp, mà còn vì chúng ta từng dè dặt: sợ "định giá" sẽ bị hiểu nhầm thành "bán rẻ". Ngoài ra, TEV đòi hỏi sự phối hợp giữa văn hóa - kinh tế - môi trường - quy hoạch - thống kê, trong khi hệ thống quản trị của ta nhiều lúc còn theo "ngành dọc", thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu và cùng chịu trách nhiệm.

TEV cần phải được làm, làm đúng cách. Nếu không đo lường, chúng ta hoặc đánh giá quá thấp để rồi đầu tư hời hợt, hoặc đánh giá quá cao để rồi khai thác quá mức. Hướng đánh giá đúng là: lấy bảo tồn làm nền, lấy cộng đồng làm trung tâm, lấy bền vững làm chuẩn. TEV không phải để hợp thức hóa khai thác bằng mọi giá, mà để thiết kế chính sách: ngưỡng chịu tải; cơ chế tái đầu tư bắt buộc cho bảo tồn; tỷ lệ lợi ích quay về cộng đồng; và chiến lược thương hiệu toàn cầu cho di sản. Nói cách khác, định giá để biết trân trọng hơn, gìn giữ tốt hơn, và khai thác có trách nhiệm hơn.

Xác định di sản văn hóa là trung tâm và tài nguyên văn hóa số là thế mạnh, chúng ta cũng cần đầu tư vào tài nguyên văn hóa số.

Để tài nguyên văn hóa số trở thành thế mạnh, cần làm 4 việc. Thứ nhất, chuẩn hóa và tích hợp: có bộ tiêu chuẩn quốc gia về dữ liệu di sản - từ metadata, bản quyền, định dạng 3D, đến chuẩn mô tả tri thức - và một nền tảng liên thông, tránh trùng lặp, tránh "cát cứ dữ liệu". Thứ hai, gắn số hóa với thị trường và giáo dục: dữ liệu phải được "kể chuyện" thành sản phẩm - học liệu số, trải nghiệm AR/VR, game văn hóa, phim tài liệu tương tác, quà tặng số, bản quyền thiết kế… để vừa lan tỏa, vừa tạo dòng tiền quay lại bảo tồn. Thứ ba, giải bài toán bản quyền và chia sẻ lợi ích: ai được khai thác, khai thác thế nào, cộng đồng được gì, Nhà nước giám sát ra sao - minh bạch ngay từ đầu để tránh tranh chấp và lạm dụng. Thứ tư, đầu tư con người và hệ sinh thái sáng tạo: không có đội ngũ curator số, nhà thiết kế trải nghiệm, kỹ sư dữ liệu, nhà sản xuất nội dung… thì kho dữ liệu dù lớn vẫn không biến thành sức mạnh.

Khi làm được như vậy, tài nguyên văn hóa số không chỉ là "bản sao" của di sản, mà trở thành một không gian sống mới của di sản: giúp bảo tồn tốt hơn, tiếp cận rộng hơn, và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội bền vững, đúng tinh thần "biến di sản thành tài sản" nhưng không đánh mất linh hồn di sản. 

(Trinh Nguyễn ghi)

Top

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.