video nổi bật
xem thêm

Chuyên gia

bảng xếp hạng

# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Liverpool2625106115+4676TTTTT
2Manchester City2718366829+3957TTBTH
3Leicester City2715575427+2750BHHTB
4Chelsea2713594537+844TBHHB
5Tottenham Hotspur2711794436+840BTTTH
6Sheffield United27101072925+440HTTBH
7Manchester United2610883829+938THBBT
8Burnley27114123339-637TTHTT
9Wolverhampton Wanderers2681263532+336HHBTH
10Everton26106103438-436TTHHT
11Arsenal2671363634+234THHHH
12Southampton27104133448-1434TBBTB
13Crystal Palace2789102432-833TBBBH
14Newcastle United2787122441-1731BBHHT
15Brighton & Hove Albion27610113239-728HHHBH
16AFC Bournemouth2775152643-1726BBTTB
17Aston Villa2774163452-1825BBBTH
18West Ham United2666143045-1524BHBBH
19Watford2659122440-1624HBBHT
20Norwich City2646162448-2418BHBTB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Juventus2519334824+2460TTBTB
2Lazio2417525521+3456TTHTH
3Internazionale2416624922+2754BTTHH
4Atalanta2413656332+3145TTHTB
5Roma2411674332+1139BBBHT
6Napoli2510693935+436TTBTT
7Milan2510692732-536HTBHT
8Hellas Verona249872824+435HTHHT
9Parma2410593230+235TBHTB
10Bologna259793840-234HBTTT
11Cagliari248883836+232BBHHH
12Sassuolo2485113839-129BTTHT
13Fiorentina2578103236-429HTBBH
14Torino2483132743-1627BBBBB
15Udinese2576122137-1627HHHBB
16Lecce2467113245-1325TTTBH
17Sampdoria2465132643-1723BTBHB
18Genoa2457122743-1622TTHHB
19Brescia2544172246-2416BBHBB
20SPAL2543181944-2515BBBBB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1PSG2520236721+4662HTTTT
2Olympique Marseille2615743625+1152BTTTH
3Lille2613493327+643TBTTT
4Rennes2512582923+641BHBTH
5Monaco2611694241+139HTTTB
6Strasbourg26115103229+338HHTTB
7Olympique Lyonnais2610794026+1437THBHB
8Montpellier2610793229+337BBTHB
9Nice2610793836+237HTBHT
10Nantes26114112828037THHBB
11Reims259972319+436TBHTB
12Bordeaux259883528+735HTHHT
13Brest2681083435-134HTHHB
14Angers2696112533-833TBBBB
15Metz26610102434-1028BHBHT
16Saint-Étienne2584132741-1428BBBBT
17Dijon2669112532-727HHHBT
18Nîmes2576122537-1227TTTTB
19Amiens SC26410122947-1822HHBHH
20Toulouse2634192154-3313BBBBH
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Bayern München2315446526+3949TTHTT
2RB Leipzig2314636125+3648TTHHB
3Borussia Dortmund2313646532+3345TTBTT
4Borussia M'gladbach2213454325+1843HTHTB
5Bayer Leverkusen2212463829+940TTBTT
6Schalke 04239953232036BHHHB
7Hoffenheim2310493436-234HBBTT
8Freiburg239683133-233BHTBB
9Wolfsburg228772828031THTBB
10Eintracht Frankfurt2284103735+228BTHTT
11Augsburg227693445-1127HBTBB
12Union Berlin2282122735-826BTBTB
13Köln2282123342-926TBTBT
14Hertha BSC2375112743-1626BTBHT
15Mainz 052271143148-1722HTBBB
16Fortuna Düsseldorf2355132346-2320TBHHB
17Werder Bremen2345142553-2817BBBBB
18Paderborn2344152950-2116BBHBT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Barcelona2517446229+3355TTTTB
2Real Madrid2515824617+2953BHTTT
3Getafe2412663622+1442BTTTT
4Real Sociedad2412484231+1140TTBTB
5Atlético Madrid24101042517+840HTBHB
6Sevilla2411763125+640HBHTB
7Villarreal2411584232+1038THTTB
8Valencia2510873537-238BHBTT
9Granada24103112931-233TBTBB
10Levante25102133136-532TBTBB
11Athletic Club2471072320+331BBBHH
12Osasuna2471073132-131TBBTH
13Real Betis257993540-530HHBHB
14Deportivo Alavés2476112534-927BTHBT
15Real Valladolid2451182027-726BHTBH
16Eibar2466122237-1524BBHHT
17Celta de Vigo2559112234-1224THTBH
18Mallorca2564152642-1622HTBBB
19Leganés2547141837-1919BHBTH
20Espanyol2447132142-2119HTBHT
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm
# Đội bóngSTTHBBTBBHSĐ5 trận cuối
1Hà Nội T&T2615836030+3053BHTTT
2TP Hồ Chí Minh2614664129+1248TBTHT
3Than Quảng Ninh2610974133+839THHTB
4Becamex Bình Dương26106103232036HTBBT
5Sài Gòn26106103740-336THBTT
6Viettel26113123340-736TTTBB
7Sông Lam Nghệ An2681173226+635HHBTB
8Hoàng Anh Gia Lai26105114546-135TTTBT
9QNK Quảng Nam2681084338+534HHHBT
10SHB Đà Nẵng2696113838033BBTTB
11Nam Định2687113241-931BTBHB
12Hải Phòng2686123344-1130BBBHT
13FLC Thanh Hóa2668123652-1626HBBBB
14Sanna Khánh Hòa BVN2667133145-1425BHTHB
TThắng
HHòa
BBại
  • ST:Số trận
  • BT:Bàn thắng
  • BB:Bàn bại
  • HS:Hiệu số
  • Đ:Điểm

Bóng đá Việt Nam

Bóng đá Quốc tế

Hậu trường

Bình luận

Quần vợt

Lê Thảo Hân (trái) có thứ hạng cao hơn 2 VĐV đánh đơn khác nhưng bị gạt tên khỏi danh sách  /// HTF

Lùm xùm chọn tuyển quần vợt trẻ nữ dự Fed Cup

0
Hôm nay, tuyển quần vợt trẻ nữ Việt Nam lên đường sang Indonesia tranh tài vòng loại Junior Fed Cup (Cúp đồng đội trẻ nữ) khu vực châu Á - Thái Bình Dương từ ngày 24 - 29.2, nhưng vướng lùm xùm về nhân sự trước giờ xuất phát.

Thể thao khác